tusser

[Mỹ]/ˈtʌsə(r)/
[Anh]/ˈtʌsər/

Dịch

n. loài tằm dại sản xuất ra loại tơ màu nâu, đặc biệt là tằm tussah; loại tơ thô màu nâu do loài tằm này sản xuất; tơ tussah
Các dạng của từ
số nhiềutussers

Câu ví dụ

the artisan prefers working with tusser silk for its natural texture.

Nghệ nhân ưa thích làm việc với tơ tussar vì chất liệu tự nhiên của nó.

tusser fabric has a distinctive coarse quality that many designers appreciate.

Vải tussar có chất lượng thô đặc trưng mà nhiều nhà thiết kế đánh giá cao.

the tusser moth produces the raw silk used in traditional textiles.

Động vật tussar sản xuất tơ thô được sử dụng trong các loại vải truyền thống.

she wore a beautiful tusser scarf during the autumn festival.

Cô ấy đã mặc một chiếc khăn tussar đẹp trong lễ hội mùa thu.

tusser yarn creates durable fabrics that last for many years.

Sợi tussar tạo ra các loại vải bền có thể sử dụng trong nhiều năm.

the textile factory specializes in tusser production and export.

Nhà máy dệt chuyên về sản xuất và xuất khẩu tussar.

traditional weavers in that region have mastered tusser weaving techniques.

Các thợ dệt truyền thống ở khu vực đó đã thành thạo kỹ thuật dệt tussar.

natural dyes work particularly well on tusser cloth.

Những loại thuốc nhuộm tự nhiên hoạt động rất tốt trên vải tussar.

the fashion house incorporated tusser material into their latest collection.

Phòng thiết kế thời trang đã đưa vật liệu tussar vào bộ sưu tập mới nhất của họ.

tusser garments are popular in regions with warm climates.

Trang phục tussar rất phổ biến ở các khu vực có khí hậu nóng.

she purchased high-quality tusser fabric for her wedding dress.

Cô ấy đã mua vải tussar chất lượng cao cho váy cưới của mình.

the museum exhibition showcased ancient tusser textiles from india.

Triển lãm bảo tàng đã trưng bày các loại vải tussar cổ đại từ Ấn Độ.

tusser production requires specialized knowledge of silk worm cultivation.

Sản xuất tussar đòi hỏi kiến thức chuyên môn về nuôi tằm.

the coarse texture of tusser makes it ideal for winter clothing.

Chất liệu thô của tussar khiến nó lý tưởng cho quần áo mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay