| số nhiều | twaddlers |
silly twaddler
người lẩm cẩm ngốc nghếch
old twaddler
người lẩm cẩm già
boring twaddler
người lẩm cẩm nhàm chán
you twaddler
người lẩm cẩm kia
such twaddlers
những kẻ lẩm cẩm như vậy
silly twaddler
người lẩm cẩm ngốc nghếch
old twaddler
người lẩm cẩm già
boring twaddler
người lẩm cẩm nhàm chán
you twaddler
người lẩm cẩm kia
such twaddlers
những kẻ lẩm cẩm như vậy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay