twaddler

[Mỹ]/ˈtwɒdlə/
[Anh]/ˈtwɑːdlər/

Dịch

n. a person who speaks or writes nonsense
Word Forms
số nhiềutwaddlers

Cụm từ & Cách kết hợp

silly twaddler

người lẩm cẩm ngốc nghếch

old twaddler

người lẩm cẩm già

boring twaddler

người lẩm cẩm nhàm chán

you twaddler

người lẩm cẩm kia

such twaddlers

những kẻ lẩm cẩm như vậy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay