twains

[Mỹ]/tweɪnz/
[Anh]/tweɪnz/

Dịch

n.hai người hoặc vật; Mark Twain, một tác giả người Mỹ; Công nghệ không có tên thú vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

two twains

hai người Twain

twains collide

hai Twain va chạm

twains meet

hai Twain gặp nhau

twains part

hai Twain chia tay

twains run

hai Twain chạy

twains approach

hai Twain tiếp cận

twains travel

hai Twain đi lại

twains cross

hai Twain băng qua

twains converge

hai Twain hội tụ

twains depart

hai Twain khởi hành

Câu ví dụ

two twains often meet at the crossroads of life.

hai người hai ý thường gặp nhau tại ngã tư cuộc đời.

in literature, twains can symbolize the duality of human nature.

trong văn học, hai người có thể tượng trưng cho sự đối lập của bản chất con người.

the story of the twains is a classic tale of friendship.

câu chuyện về hai người là một câu chuyện kinh điển về tình bạn.

as the train approached, the twains of thought collided.

khi đoàn tàu đến gần, hai người suy nghĩ va chạm.

twains of different colors create a vibrant landscape.

hai người có màu sắc khác nhau tạo ra một cảnh quan sống động.

he wrote a poem about the twains of fate.

anh ấy đã viết một bài thơ về hai người số phận.

the twains in the painting represent contrasting emotions.

hai người trong bức tranh thể hiện những cảm xúc trái ngược nhau.

in his speech, he referred to the twains of history.

trong bài phát biểu của mình, anh ấy đề cập đến hai người lịch sử.

twains can sometimes lead to unexpected outcomes.

đôi khi, hai người có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.

the concept of twains is often explored in philosophy.

khái niệm về hai người thường được khám phá trong triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay