twaite

[Mỹ]/tweɪt/
[Anh]/tweɪt/

Dịch

n. một loại cá, cụ thể là cá trích
Word Forms
số nhiềutwaites

Cụm từ & Cách kết hợp

twaite road

đường twaite

twaite wood

khu rừng twaite

twaite farm

nông trại twaite

twaite hill

đồi twaite

twaite bridge

cầu twaite

twaite village

làng twaite

twaite stream

suối twaite

twaite area

khu vực twaite

twaite park

công viên twaite

twaite estate

bất động sản twaite

Câu ví dụ

he decided to twaite for a better opportunity.

anh ấy quyết định chờ đợi một cơ hội tốt hơn.

sometimes, you just have to twaite and see what happens.

đôi khi, bạn chỉ cần chờ đợi và xem điều gì sẽ xảy ra.

she prefers to twaite for the right moment to speak.

cô ấy thích chờ đợi thời điểm thích hợp để nói.

we will twaite until the rain stops before leaving.

chúng tôi sẽ chờ đợi cho đến khi trời tạnh mưa trước khi đi.

it’s wise to twaite for expert advice before making decisions.

thật khôn ngoan khi chờ đợi lời khuyên của chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.

they chose to twaite for the results rather than rush.

họ chọn chờ đợi kết quả hơn là vội vàng.

he had to twaite for his turn in the queue.

anh ấy phải chờ đến lượt của mình trong hàng đợi.

she will twaite for her friend to arrive before starting.

cô ấy sẽ chờ bạn của cô ấy đến trước khi bắt đầu.

sometimes, it’s better to twaite than to act hastily.

đôi khi, tốt hơn là chờ đợi hơn là hành động hấp tấp.

he learned to twaite for the perfect shot in photography.

anh ấy học cách chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo trong nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay