| số nhiều | tweenies |
tweeny friend
bạn nhỏ
tweeny girl
cô bé
tweeny boy
chàng trai nhỏ
tweeny style
phong cách teen
tweeny age
độ tuổi teen
tweeny fashion
thời trang teen
tweeny party
tiệc teen
tweeny drama
mẩu chuyện teen
tweeny book
sách teen
tweeny music
nhạc teen
she wore a tweeny dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy tweeny đến bữa tiệc.
the tweeny dog played happily in the yard.
Chú chó tweeny chơi đùa vui vẻ trong sân.
he has a tweeny sense of style.
Anh ấy có một phong cách tweeny.
the tweeny girl danced gracefully on stage.
Cô gái tweeny nhảy duyên dáng trên sân khấu.
they collected tweeny toys for the charity event.
Họ đã thu thập những món đồ chơi tweeny cho sự kiện từ thiện.
her tweeny backpack was filled with books.
Chiếc ba lô tweeny của cô ấy chứa đầy sách.
the tweeny cat curled up on the sofa.
Chú mèo tweeny cuộn tròn trên ghế sofa.
he has a tweeny collection of stamps.
Anh ấy có một bộ sưu tập tem tweeny.
they made tweeny sandwiches for the picnic.
Họ đã làm những chiếc bánh sandwich tweeny cho chuyến dã ngoại.
she likes to wear tweeny accessories.
Cô ấy thích đeo những phụ kiện tweeny.
tweeny friend
bạn nhỏ
tweeny girl
cô bé
tweeny boy
chàng trai nhỏ
tweeny style
phong cách teen
tweeny age
độ tuổi teen
tweeny fashion
thời trang teen
tweeny party
tiệc teen
tweeny drama
mẩu chuyện teen
tweeny book
sách teen
tweeny music
nhạc teen
she wore a tweeny dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy tweeny đến bữa tiệc.
the tweeny dog played happily in the yard.
Chú chó tweeny chơi đùa vui vẻ trong sân.
he has a tweeny sense of style.
Anh ấy có một phong cách tweeny.
the tweeny girl danced gracefully on stage.
Cô gái tweeny nhảy duyên dáng trên sân khấu.
they collected tweeny toys for the charity event.
Họ đã thu thập những món đồ chơi tweeny cho sự kiện từ thiện.
her tweeny backpack was filled with books.
Chiếc ba lô tweeny của cô ấy chứa đầy sách.
the tweeny cat curled up on the sofa.
Chú mèo tweeny cuộn tròn trên ghế sofa.
he has a tweeny collection of stamps.
Anh ấy có một bộ sưu tập tem tweeny.
they made tweeny sandwiches for the picnic.
Họ đã làm những chiếc bánh sandwich tweeny cho chuyến dã ngoại.
she likes to wear tweeny accessories.
Cô ấy thích đeo những phụ kiện tweeny.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay