tweeted about
đã đăng tải
tweeted again
đã đăng lại
tweeted links
đã đăng các liên kết
tweeted photos
đã đăng ảnh
tweeted news
đã đăng tin tức
tweeted updates
đã đăng các bản cập nhật
tweeted thoughts
đã đăng suy nghĩ
tweeted questions
đã đăng các câu hỏi
tweeted polls
đã đăng các cuộc thăm dò
tweeted reactions
đã đăng các phản ứng
she tweeted about her recent vacation.
Cô ấy đã đăng trên Twitter về kỳ nghỉ gần đây của mình.
he tweeted a funny meme that went viral.
Anh ấy đã đăng một meme hài hước lên Twitter mà đã trở thành một hiện tượng viral.
the company tweeted an announcement regarding the new product.
Công ty đã đăng thông báo về sản phẩm mới trên Twitter.
many celebrities tweeted their support for the charity event.
Nhiều người nổi tiếng đã đăng trên Twitter bày tỏ sự ủng hộ của họ đối với sự kiện từ thiện.
she tweeted a photo of her new puppy.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh về chú chó con mới của mình lên Twitter.
he tweeted a reminder for the upcoming meeting.
Anh ấy đã đăng một lời nhắc nhở về cuộc họp sắp tới lên Twitter.
they tweeted their excitement about the concert.
Họ đã đăng trên Twitter bày tỏ sự hào hứng của họ về buổi hòa nhạc.
she tweeted a quote that inspired her.
Cô ấy đã đăng một câu trích dẫn truyền cảm hứng cho cô ấy lên Twitter.
he tweeted a question to his followers.
Anh ấy đã đăng một câu hỏi cho những người theo dõi của mình lên Twitter.
the news outlet tweeted breaking news updates.
Đài tin tức đã đăng các bản cập nhật tin tức mới nhất lên Twitter.
tweeted about
đã đăng tải
tweeted again
đã đăng lại
tweeted links
đã đăng các liên kết
tweeted photos
đã đăng ảnh
tweeted news
đã đăng tin tức
tweeted updates
đã đăng các bản cập nhật
tweeted thoughts
đã đăng suy nghĩ
tweeted questions
đã đăng các câu hỏi
tweeted polls
đã đăng các cuộc thăm dò
tweeted reactions
đã đăng các phản ứng
she tweeted about her recent vacation.
Cô ấy đã đăng trên Twitter về kỳ nghỉ gần đây của mình.
he tweeted a funny meme that went viral.
Anh ấy đã đăng một meme hài hước lên Twitter mà đã trở thành một hiện tượng viral.
the company tweeted an announcement regarding the new product.
Công ty đã đăng thông báo về sản phẩm mới trên Twitter.
many celebrities tweeted their support for the charity event.
Nhiều người nổi tiếng đã đăng trên Twitter bày tỏ sự ủng hộ của họ đối với sự kiện từ thiện.
she tweeted a photo of her new puppy.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh về chú chó con mới của mình lên Twitter.
he tweeted a reminder for the upcoming meeting.
Anh ấy đã đăng một lời nhắc nhở về cuộc họp sắp tới lên Twitter.
they tweeted their excitement about the concert.
Họ đã đăng trên Twitter bày tỏ sự hào hứng của họ về buổi hòa nhạc.
she tweeted a quote that inspired her.
Cô ấy đã đăng một câu trích dẫn truyền cảm hứng cho cô ấy lên Twitter.
he tweeted a question to his followers.
Anh ấy đã đăng một câu hỏi cho những người theo dõi của mình lên Twitter.
the news outlet tweeted breaking news updates.
Đài tin tức đã đăng các bản cập nhật tin tức mới nhất lên Twitter.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay