twentieth-century

[US]/ˌtwentiəθ ˈsɛnʧəri/
[UK]/ˌtwɛntiəθ ˈsɛnʧəri/

Translation

adj. liên quan đến giai đoạn từ năm 1901 đến năm 2000
Word Forms

Phrases & Collocations

twentieth-century art

nghệ thuật thế kỷ hai mươi

twentieth-century literature

văn học thế kỷ hai mươi

twentieth-century music

âm nhạc thế kỷ hai mươi

early twentieth-century

đầu thế kỷ hai mươi

late twentieth-century

cuối thế kỷ hai mươi

twentieth-century history

lịch sử thế kỷ hai mươi

twentieth-century thinkers

những nhà tư tưởng thế kỷ hai mươi

defining twentieth-century

xác định thế kỷ hai mươi

shaped twentieth-century

hình thành thế kỷ hai mươi

twentieth-century trends

xu hướng thế kỷ hai mươi

Example Sentences

the twentieth-century witnessed significant advancements in technology.

thế kỷ hai mươi đã chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ.

many artists were influenced by the cultural shifts of the twentieth-century.

nhiều nghệ sĩ chịu ảnh hưởng bởi những thay đổi văn hóa của thế kỷ hai mươi.

the rise of globalization was a defining feature of the twentieth-century.

sự trỗi dậy của toàn cầu hóa là một đặc điểm nổi bật của thế kỷ hai mươi.

twentieth-century literature explored themes of alienation and modernity.

văn học thế kỷ hai mươi khám phá các chủ đề về sự xa lánh và hiện đại.

the twentieth-century saw the development of nuclear weapons.

thế kỷ hai mươi chứng kiến sự phát triển của vũ khí hạt nhân.

understanding twentieth-century history is crucial for understanding the present.

hiểu lịch sử thế kỷ hai mươi là điều quan trọng để hiểu hiện tại.

the twentieth-century brought about dramatic changes in social structures.

thế kỷ hai mươi đã mang lại những thay đổi lớn về cấu trúc xã hội.

twentieth-century architecture embraced new materials and styles.

kiến trúc thế kỷ hai mươi đón nhận các vật liệu và phong cách mới.

the impact of the twentieth-century on global politics is undeniable.

tác động của thế kỷ hai mươi đối với chính trị toàn cầu là không thể phủ nhận.

twentieth-century music experimented with atonality and electronic sounds.

âm nhạc thế kỷ hai mươi thử nghiệm với vô điệu và âm thanh điện tử.

the twentieth-century was a period of rapid scientific discovery.

thế kỷ hai mươi là một thời kỳ khám phá khoa học nhanh chóng.

analyzing twentieth-century economic trends reveals important patterns.

phân tích các xu hướng kinh tế thế kỷ hai mươi cho thấy những mô hình quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now