post-wwii

[US]/[ˈpɒstˌwɪˈaɪˈaɪ]/
[UK]/[ˈpɑːstˌwɪˈaɪˈaɪ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Thời kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho thời kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai; xảy ra sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Phrases & Collocations

post-wwii era

thời kỳ hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii reconstruction

việc tái thiết hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii period

giai đoạn hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii boom

thời kỳ bùng nổ hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii landscape

khung cảnh hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii policies

các chính sách hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii development

quá trình phát triển hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii order

trật tự hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii tensions

các căng thẳng hậu chiến tranh thế giới thứ hai

post-wwii impact

tác động hậu chiến tranh thế giới thứ hai

Example Sentences

the post-wwii era saw significant shifts in global power dynamics.

Thời kỳ hậu chiến tranh thế giới thứ hai chứng kiến những thay đổi lớn trong cán cân quyền lực toàn cầu.

post-wwii reconstruction efforts focused on rebuilding infrastructure and economies.

Các nỗ lực phục hồi hậu chiến tranh thế giới thứ hai tập trung vào việc xây dựng lại cơ sở hạ tầng và nền kinh tế.

the post-wwii period was characterized by the cold war rivalry between the us and ussr.

Thời kỳ hậu chiến tranh thế giới thứ hai được đặc trưng bởi cuộc cạnh tranh chiến tranh lạnh giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.

post-wwii immigration patterns significantly altered demographics in many countries.

Các xu hướng di cư hậu chiến tranh thế giới thứ hai đã thay đổi đáng kể dân số ở nhiều quốc gia.

post-wwii technological advancements spurred innovation in various fields.

Các tiến bộ công nghệ hậu chiến tranh thế giới thứ hai thúc đẩy đổi mới trong nhiều lĩnh vực.

the post-wwii international order was shaped by the formation of the united nations.

Thứ tự quốc tế hậu chiến tranh thế giới thứ hai được hình thành bởi sự ra đời của Liên Hợp Quốc.

post-wwii economic policies aimed at promoting growth and stability.

Các chính sách kinh tế hậu chiến tranh thế giới thứ hai nhằm thúc đẩy tăng trưởng và ổn định.

post-wwii social movements challenged existing norms and advocated for change.

Các phong trào xã hội hậu chiến tranh thế giới thứ hai thách thức các chuẩn mực hiện có và kêu gọi thay đổi.

post-wwii literature often reflected themes of loss, trauma, and resilience.

Văn học hậu chiến tranh thế giới thứ hai thường phản ánh các chủ đề về mất mát, chấn thương và sự kiên cường.

the post-wwii baby boom significantly impacted population growth and societal structures.

Sự bùng nổ dân số hậu chiến tranh thế giới thứ hai đã ảnh hưởng đáng kể đến sự tăng trưởng dân số và cấu trúc xã hội.

post-wwii decolonization led to the independence of numerous nations.

Quá trình phi thực dân hóa hậu chiến tranh thế giới thứ hai dẫn đến độc lập của nhiều quốc gia.

post-wwii legal frameworks were established to prevent future conflicts and protect human rights.

Các khung pháp lý hậu chiến tranh thế giới thứ hai được thiết lập nhằm ngăn chặn các xung đột trong tương lai và bảo vệ quyền con người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now