twiner

[Mỹ]/ˈtwaɪnə/
[Anh]/ˈtwaɪnɚ/

Dịch

n. một cái gì đó quấn hoặc bị xoắn lại với nhau; một loại cây quấn quanh một điểm tựa; một máy để xoắn các sợi lại với nhau; khung quay để xoắn sợi.
Word Forms
số nhiềutwiners

Cụm từ & Cách kết hợp

twiners unite

twiners đoàn kết

twiners bond

twiners gắn kết

twiners share

twiners chia sẻ

twiners connect

twiners kết nối

twiners together

twiners cùng nhau

twiners fun

twiners vui vẻ

twiners play

twiners chơi

twiners laugh

twiners cười

twiners support

twiners hỗ trợ

twiners style

twiners phong cách

Câu ví dụ

the twiner secured the plants in the garden.

người trồng đã cố định các cây trong vườn.

she used a twiner to create beautiful decorations.

Cô ấy đã sử dụng dây để tạo ra những đồ trang trí đẹp mắt.

the twiner helped to organize the cables neatly.

Dây đã giúp sắp xếp các cáp gọn gàng.

he learned how to use a twiner for crafting.

Anh ấy đã học cách sử dụng dây cho việc chế tác.

the twiner was essential for the project’s success.

Dây rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

using a twiner can save a lot of time.

Sử dụng dây có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.

she demonstrated how to operate the twiner effectively.

Cô ấy đã chứng minh cách vận hành dây một cách hiệu quả.

the twiner made it easier to bundle the materials.

Dây giúp dễ dàng bó các vật liệu hơn.

they bought a new twiner for their gardening tools.

Họ đã mua một dây mới cho dụng cụ làm vườn của họ.

with a twiner, you can enhance your crafting skills.

Với dây, bạn có thể nâng cao kỹ năng chế tác của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay