twirligig

[Mỹ]/[ˈtwɪːrɪdʒɪk]/
[Anh]/[ˈtwɪːrɪdʒɪk]/

Dịch

v. quay tròn hoặc xoáy.
n. một đồ chơi trẻ em gồm một vật nhẹ quay khi được quay; một người hời hợt hoặc thích thể hiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

twirligig dance

Vietnamese_translation

spinning twirligig

Vietnamese_translation

make a twirligig

Vietnamese_translation

twirligig toy

Vietnamese_translation

child's twirligig

Vietnamese_translation

twirligig fair

Vietnamese_translation

watching twirligigs

Vietnamese_translation

old twirligig

Vietnamese_translation

bright twirligig

Vietnamese_translation

twirligig music

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the children loved watching the colorful twirligig spin in the park.

Trẻ em thích xem chiếc twirligig sặc sỡ quay trong công viên.

she bought a whimsical twirligig for her niece's birthday.

Cô mua một chiếc twirligig kỳ quái làm quà sinh nhật cho cháu gái.

the antique shop had a fascinating collection of old twirligigs.

Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập đáng kinh ngạc các chiếc twirligig cổ.

he designed a new twirligig with lights and music.

Anh ấy thiết kế một chiếc twirligig mới với ánh sáng và âm nhạc.

the fairground was filled with the sounds of twirligigs and laughter.

Chợ bông được lấp đầy bởi âm thanh của các chiếc twirligig và tiếng cười.

the little girl couldn't resist trying out the twirligig.

Cô bé không thể cưỡng lại được việc thử nghiệm chiếc twirligig.

he carefully wound the key to start the twirligig's motion.

Anh cẩn thận quay chìa khóa để bắt đầu chuyển động của chiếc twirligig.

the twirligig's intricate design captivated the audience.

Thiết kế tinh xảo của chiếc twirligig đã thu hút khán giả.

they spent the afternoon playing with a vintage twirligig.

Họ dành buổi chiều chơi đùa với một chiếc twirligig cổ điển.

the twirligig added a touch of nostalgia to the event.

Chiếc twirligig mang lại một chút hoài niệm cho sự kiện.

she remembered playing with a similar twirligig as a child.

Cô nhớ lại việc chơi đùa với một chiếc twirligig tương tự khi còn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay