twistwoods

[Mỹ]/twɪstwʊdz/
[Anh]/twɪstwʊdz/

Dịch

n. gỗ xoắn hoặc cong, thường đề cập đến gỗ đã được xử lý hoặc mọc thành hình cong hoặc xoắn.

Câu ví dụ

the hikers got lost in the twistwoods and had to camp overnight.

Người leo núi đã lạc trong khu rừng twistwoods và phải qua đêm ở đó.

twistwoods is known for its mysterious atmosphere and winding paths.

Twistwoods nổi tiếng với không khí bí ẩn và những con đường quanh co.

local legends say that twistwoods hides ancient secrets.

Các huyền thoại địa phương nói rằng twistwoods giấu những bí mật cổ xưa.

the twistwoods trail is challenging but rewarding for experienced hikers.

Con đường twistwoods đầy thách thức nhưng rất đáng giá đối với những người leo núi có kinh nghiệm.

birds rarely sing in twistwoods, making it eerily quiet.

Chim hiếm khi hót trong twistwoods, khiến nơi đó trở nên yên tĩnh đáng sợ.

many artists find inspiration in the haunting beauty of twistwoods.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ vẻ đẹp huyền bí của twistwoods.

twistwoods becomes particularly dangerous after heavy rains.

Twistwoods trở nên đặc biệt nguy hiểm sau những cơn mưa lớn.

the fog in twistwoods can reduce visibility to just a few meters.

Sương mù trong twistwoods có thể làm giảm tầm nhìn chỉ còn vài mét.

some refuse to enter twistwoods once the sun sets.

Một số người từ chối đi vào twistwoods sau khi mặt trời lặn.

twilight gives twistwoods an almost magical quality.

Tuổi dậy của ban đêm mang lại cho twistwoods một chất lượng gần như phép thuật.

scientists continue to study the unique ecosystem of twistwoods.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của twistwoods.

the abandoned cabin deep within twistwoods has stood for centuries.

Căn nhà bỏ hoang sâu trong twistwoods đã đứng đó hàng thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay