twitted online
đã đăng trên mạng
twitted about
đã đăng về
twitted him
đã đăng về anh ấy
twitted her
đã đăng về cô ấy
twitted yesterday
đã đăng ngày hôm qua
twitted again
đã đăng lại
twitted first
đã đăng lần đầu tiên
twitted recently
đã đăng gần đây
twitted live
đã đăng trực tiếp
twitted now
đã đăng bây giờ
she twitted about her new job opportunity.
Cô ấy đã đăng trên Twitter về cơ hội việc làm mới của mình.
he twitted a funny meme that went viral.
Anh ấy đã đăng một meme hài hước lên Twitter mà đã trở thành một hiện tượng viral.
they twitted their travel plans to keep everyone updated.
Họ đã đăng kế hoạch du lịch của họ lên Twitter để mọi người được cập nhật.
the celebrity twitted a heartfelt message to her fans.
Người nổi tiếng đã đăng một thông điệp chân thành lên Twitter gửi đến người hâm mộ.
he regularly twitted about his fitness journey.
Anh ấy thường xuyên đăng về hành trình tập luyện thể dục của mình trên Twitter.
she twitted a photo of her delicious meal.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh về món ăn ngon của mình lên Twitter.
they twitted their thoughts on the latest news.
Họ đã đăng những suy nghĩ của họ về tin tức mới nhất lên Twitter.
he twitted a reminder for the upcoming event.
Anh ấy đã đăng một lời nhắc nhở về sự kiện sắp tới lên Twitter.
she twitted her excitement for the concert.
Cô ấy đã đăng sự hào hứng của mình về buổi hòa nhạc lên Twitter.
they often twitted funny anecdotes from their daily lives.
Họ thường xuyên đăng những câu chuyện hài hước từ cuộc sống hàng ngày của họ lên Twitter.
twitted online
đã đăng trên mạng
twitted about
đã đăng về
twitted him
đã đăng về anh ấy
twitted her
đã đăng về cô ấy
twitted yesterday
đã đăng ngày hôm qua
twitted again
đã đăng lại
twitted first
đã đăng lần đầu tiên
twitted recently
đã đăng gần đây
twitted live
đã đăng trực tiếp
twitted now
đã đăng bây giờ
she twitted about her new job opportunity.
Cô ấy đã đăng trên Twitter về cơ hội việc làm mới của mình.
he twitted a funny meme that went viral.
Anh ấy đã đăng một meme hài hước lên Twitter mà đã trở thành một hiện tượng viral.
they twitted their travel plans to keep everyone updated.
Họ đã đăng kế hoạch du lịch của họ lên Twitter để mọi người được cập nhật.
the celebrity twitted a heartfelt message to her fans.
Người nổi tiếng đã đăng một thông điệp chân thành lên Twitter gửi đến người hâm mộ.
he regularly twitted about his fitness journey.
Anh ấy thường xuyên đăng về hành trình tập luyện thể dục của mình trên Twitter.
she twitted a photo of her delicious meal.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh về món ăn ngon của mình lên Twitter.
they twitted their thoughts on the latest news.
Họ đã đăng những suy nghĩ của họ về tin tức mới nhất lên Twitter.
he twitted a reminder for the upcoming event.
Anh ấy đã đăng một lời nhắc nhở về sự kiện sắp tới lên Twitter.
she twitted her excitement for the concert.
Cô ấy đã đăng sự hào hứng của mình về buổi hòa nhạc lên Twitter.
they often twitted funny anecdotes from their daily lives.
Họ thường xuyên đăng những câu chuyện hài hước từ cuộc sống hàng ngày của họ lên Twitter.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay