twitten

[Mỹ]/ˈtwɪtən/
[Anh]/ˈtwɪtən/

Dịch

v. (Lịch sử/Phương ngữ) Dạng quá khứ phân từ của từ twit; đã mắng hoặc trêu chọc ai đó.
n. (Phương ngữ Anh) Một con đường hẹp hoặc lối đi giữa hai con phố, thường nối một con đường chính với một con hẻm nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềutwittens

Cụm từ & Cách kết hợp

the twitten

Vietnamese_translation

a twitten

Vietnamese_translation

twitten path

Vietnamese_translation

twitten alley

Vietnamese_translation

hidden twitten

Vietnamese_translation

twitten gate

Vietnamese_translation

old twitten

Vietnamese_translation

twitten wall

Vietnamese_translation

narrow twitten

Vietnamese_translation

twitten entrance

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we walked down the narrow twitten to get to the church.

Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường hẹp twitten để đến nhà thờ.

the old twitten was too small for cars to pass through.

Con đường twitten cổ xưa quá hẹp để xe hơi đi qua.

locals often use this twitten as a shortcut to the market.

Người dân địa phương thường sử dụng con đường twitten này như một lối tắt đến chợ.

a cat was sitting on the wall bordering the twitten.

Một con mèo đang ngồi trên bức tường giáp với con đường twitten.

the sussex dialect word "twitten" means a narrow path or alleyway.

Từ "twitten" trong tiếng lóng Sussex có nghĩa là một con đường hẹp hoặc lối đi.

they bought a cottage accessible only via a cobbled twitten.

Họ mua một ngôi nhà nhỏ chỉ có thể đến được qua con đường twitten lát đá.

the twitten was paved with flint and chalk.

Con đường twitten được lát bằng đá mài và phấn.

street art decorated the brick walls of the twitten.

Nghệ thuật đường phố trang trí những bức tường gạch của con đường twitten.

you can find a hidden cafe at the end of this twitten.

Bạn có thể tìm thấy một quán cà phê ẩn mình ở cuối con đường twitten này.

the twitten runs between the high street and the school.

Con đường twitten chạy giữa trục đường chính và trường học.

damp moss grew on the side of the shaded twitten.

Tảo ẩm mốc mọc bên cạnh con đường twitten tối tăm.

the steep twitten leads down towards the seafront.

Con đường twitten dốc đứng dẫn xuống phía biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay