twittens

[Mỹ]/ˈtwɪtənz/
[Anh]/ˈtwɪtənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

he twittens

she twittens

twittens often

twittens loudly

twittens constantly

twittens daily

twittens online

twittens bitterly

twittens publicly

twittens still

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay