two-week

[Mỹ]/ˌtuːˈwiːk/
[Anh]/ˌtuːˈwiːk/

Dịch

adj. kéo dài trong hai tuần.
Các dạng của từ
số nhiềutwo-weeks

Cụm từ & Cách kết hợp

two-week period

giai đoạn hai tuần

two-week notice

thông báo hai tuần

two-week trial

thử nghiệm hai tuần

two-week vacation

nghỉ phép hai tuần

two-week deadline

hạn chót hai tuần

two-week project

dự án hai tuần

Câu ví dụ

we're planning a two-week vacation in italy.

Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ dưỡng hai tuần ở Ý.

he was on a two-week business trip to japan.

Anh ấy đã có một chuyến công tác hai tuần đến Nhật Bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay