| số nhiều | two-year-olds |
two-year-old child
trẻ hai tuổi
a two-year-old
một đứa trẻ hai tuổi
two-year-old boy
bé trai hai tuổi
two-year-old girl
bé gái hai tuổi
the two-year-old
đứa trẻ hai tuổi
two-year-olds play
trẻ hai tuổi chơi
watching a two-year-old
xem một đứa trẻ hai tuổi
two-year-old tantrums
nỗi cáu kỉnh của trẻ hai tuổi
helping a two-year-old
giúp đỡ một đứa trẻ hai tuổi
feeding two-year-olds
cho ăn cho trẻ hai tuổi
our two-year-old loves to play with building blocks.
Con hai tuổi của chúng tôi rất thích chơi với đồ chơi xếp hình.
she's a very energetic two-year-old.
Cô bé là một đứa trẻ hai tuổi rất năng động.
the two-year-old started throwing a tantrum in the store.
Đứa trẻ hai tuổi bắt đầu ném đồ đạc và khóc lóc trong cửa hàng.
he's a curious two-year-old, always asking questions.
Cậu bé là một đứa trẻ hai tuổi rất tò mò, luôn đặt câu hỏi.
we bought a new toy for our two-year-old.
Chúng tôi đã mua một đồ chơi mới cho con hai tuổi của chúng tôi.
the two-year-old is learning to speak new words.
Đứa trẻ hai tuổi đang học nói những từ mới.
potty training a two-year-old can be challenging.
Huấn luyện đi vệ sinh cho một đứa trẻ hai tuổi có thể là một thử thách.
our two-year-old enjoys watching cartoons.
Con hai tuổi của chúng tôi rất thích xem hoạt hình.
he's a sweet two-year-old with a big smile.
Cậu bé là một đứa trẻ hai tuổi ngọt ngào với nụ cười lớn.
the two-year-old insisted on wearing mismatched socks.
Đứa trẻ hai tuổi khăng khăng đòi mặc tất không cùng màu.
we enrolled our two-year-old in a preschool program.
Chúng tôi đã đăng ký con hai tuổi của chúng tôi vào một chương trình mẫu giáo.
a two-year-old's imagination is incredibly vivid.
Khả năng tưởng tượng của một đứa trẻ hai tuổi vô cùng sống động.
two-year-old child
trẻ hai tuổi
a two-year-old
một đứa trẻ hai tuổi
two-year-old boy
bé trai hai tuổi
two-year-old girl
bé gái hai tuổi
the two-year-old
đứa trẻ hai tuổi
two-year-olds play
trẻ hai tuổi chơi
watching a two-year-old
xem một đứa trẻ hai tuổi
two-year-old tantrums
nỗi cáu kỉnh của trẻ hai tuổi
helping a two-year-old
giúp đỡ một đứa trẻ hai tuổi
feeding two-year-olds
cho ăn cho trẻ hai tuổi
our two-year-old loves to play with building blocks.
Con hai tuổi của chúng tôi rất thích chơi với đồ chơi xếp hình.
she's a very energetic two-year-old.
Cô bé là một đứa trẻ hai tuổi rất năng động.
the two-year-old started throwing a tantrum in the store.
Đứa trẻ hai tuổi bắt đầu ném đồ đạc và khóc lóc trong cửa hàng.
he's a curious two-year-old, always asking questions.
Cậu bé là một đứa trẻ hai tuổi rất tò mò, luôn đặt câu hỏi.
we bought a new toy for our two-year-old.
Chúng tôi đã mua một đồ chơi mới cho con hai tuổi của chúng tôi.
the two-year-old is learning to speak new words.
Đứa trẻ hai tuổi đang học nói những từ mới.
potty training a two-year-old can be challenging.
Huấn luyện đi vệ sinh cho một đứa trẻ hai tuổi có thể là một thử thách.
our two-year-old enjoys watching cartoons.
Con hai tuổi của chúng tôi rất thích xem hoạt hình.
he's a sweet two-year-old with a big smile.
Cậu bé là một đứa trẻ hai tuổi ngọt ngào với nụ cười lớn.
the two-year-old insisted on wearing mismatched socks.
Đứa trẻ hai tuổi khăng khăng đòi mặc tất không cùng màu.
we enrolled our two-year-old in a preschool program.
Chúng tôi đã đăng ký con hai tuổi của chúng tôi vào một chương trình mẫu giáo.
a two-year-old's imagination is incredibly vivid.
Khả năng tưởng tượng của một đứa trẻ hai tuổi vô cùng sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay