typefaces

[Mỹ]/ˈtaɪpfeɪsɪz/
[Anh]/ˈtaɪpfeɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết kế chữ hoặc phông chữ; kiểu chữ được sử dụng trong in ấn

Cụm từ & Cách kết hợp

modern typefaces

kiểu chữ hiện đại

classic typefaces

kiểu chữ cổ điển

bold typefaces

kiểu chữ đậm

serif typefaces

kiểu chữ có chân

sans-serif typefaces

kiểu chữ không chân

custom typefaces

kiểu chữ tùy chỉnh

unique typefaces

kiểu chữ độc đáo

digital typefaces

kiểu chữ số

elegant typefaces

kiểu chữ thanh lịch

handwritten typefaces

kiểu chữ viết tay

Câu ví dụ

different typefaces can convey various emotions.

các kiểu chữ khác nhau có thể truyền tải nhiều cảm xúc khác nhau.

choosing the right typefaces is crucial for branding.

việc lựa chọn kiểu chữ phù hợp là rất quan trọng cho thương hiệu.

typefaces can greatly affect readability in design.

các kiểu chữ có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đọc trong thiết kế.

there are many typefaces available for digital use.

có rất nhiều kiểu chữ có sẵn để sử dụng trên nền tảng kỹ thuật số.

some typefaces are more legible than others.

một số kiểu chữ dễ đọc hơn những kiểu chữ khác.

designers often experiment with different typefaces.

các nhà thiết kế thường thử nghiệm với các kiểu chữ khác nhau.

typefaces can influence the overall tone of a project.

các kiểu chữ có thể ảnh hưởng đến tông màu tổng thể của một dự án.

combining typefaces requires a good sense of style.

kết hợp các kiểu chữ đòi hỏi một phong cách tốt.

many websites use web-safe typefaces for consistency.

nhiều trang web sử dụng các kiểu chữ an toàn cho web để đảm bảo tính nhất quán.

typefaces play a vital role in user interface design.

các kiểu chữ đóng vai trò quan trọng trong thiết kế giao diện người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay