typifying excellence
thể hiện sự xuất sắc
typifying success
thể hiện thành công
typifying quality
thể hiện chất lượng
typifying innovation
thể hiện sự đổi mới
typifying leadership
thể hiện sự lãnh đạo
typifying culture
thể hiện văn hóa
typifying values
thể hiện các giá trị
typifying tradition
thể hiện truyền thống
typifying beauty
thể hiện vẻ đẹp
typifying strength
thể hiện sức mạnh
his artwork is typifying the essence of modern culture.
tác phẩm của anh ấy đang thể hiện bản chất của văn hóa hiện đại.
the study is typifying the trends in consumer behavior.
nghiên cứu đang thể hiện các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.
her speech was typifying the struggles of the community.
phát biểu của cô ấy đang thể hiện những khó khăn mà cộng đồng phải đối mặt.
the new policy is typifying the government's approach to health care.
chính sách mới đang thể hiện cách tiếp cận của chính phủ đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
this novel is typifying the challenges faced by the youth today.
tiểu thuyết này đang thể hiện những thách thức mà giới trẻ phải đối mặt ngày nay.
the film is typifying the nostalgia of the 1980s.
phim đang thể hiện sự hoài niệm về những năm 1980.
his behavior is typifying the traits of a true leader.
hành vi của anh ấy đang thể hiện những phẩm chất của một nhà lãnh đạo thực sự.
the research findings are typifying the impact of climate change.
kết quả nghiên cứu đang thể hiện tác động của biến đổi khí hậu.
the architecture is typifying the blend of tradition and modernity.
kiến trúc đang thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
her fashion choices are typifying the latest trends.
phong cách thời trang của cô ấy đang thể hiện những xu hướng mới nhất.
typifying excellence
thể hiện sự xuất sắc
typifying success
thể hiện thành công
typifying quality
thể hiện chất lượng
typifying innovation
thể hiện sự đổi mới
typifying leadership
thể hiện sự lãnh đạo
typifying culture
thể hiện văn hóa
typifying values
thể hiện các giá trị
typifying tradition
thể hiện truyền thống
typifying beauty
thể hiện vẻ đẹp
typifying strength
thể hiện sức mạnh
his artwork is typifying the essence of modern culture.
tác phẩm của anh ấy đang thể hiện bản chất của văn hóa hiện đại.
the study is typifying the trends in consumer behavior.
nghiên cứu đang thể hiện các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.
her speech was typifying the struggles of the community.
phát biểu của cô ấy đang thể hiện những khó khăn mà cộng đồng phải đối mặt.
the new policy is typifying the government's approach to health care.
chính sách mới đang thể hiện cách tiếp cận của chính phủ đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
this novel is typifying the challenges faced by the youth today.
tiểu thuyết này đang thể hiện những thách thức mà giới trẻ phải đối mặt ngày nay.
the film is typifying the nostalgia of the 1980s.
phim đang thể hiện sự hoài niệm về những năm 1980.
his behavior is typifying the traits of a true leader.
hành vi của anh ấy đang thể hiện những phẩm chất của một nhà lãnh đạo thực sự.
the research findings are typifying the impact of climate change.
kết quả nghiên cứu đang thể hiện tác động của biến đổi khí hậu.
the architecture is typifying the blend of tradition and modernity.
kiến trúc đang thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
her fashion choices are typifying the latest trends.
phong cách thời trang của cô ấy đang thể hiện những xu hướng mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay