exemplifying success
khẳng định sự thành công
exemplifying excellence
khẳng định sự xuất sắc
exemplifying leadership
khẳng định khả năng lãnh đạo
exemplifying innovation
khẳng định sự đổi mới
exemplifying teamwork
khẳng định tinh thần đồng đội
exemplifying courage
khẳng định sự dũng cảm
exemplifying quality
khẳng định chất lượng
exemplifying creativity
khẳng định sự sáng tạo
exemplifying integrity
khẳng định sự liêm chính
exemplifying diversity
khẳng định sự đa dạng
she is exemplifying the qualities of a great leader.
Cô ấy đang thể hiện những phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
the teacher is exemplifying the concept through practical examples.
Giáo viên đang minh họa khái niệm thông qua các ví dụ thực tế.
his actions are exemplifying the importance of teamwork.
Hành động của anh ấy đang thể hiện tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the artist is exemplifying her unique style in this new collection.
Nghệ sĩ đang thể hiện phong cách độc đáo của mình trong bộ sưu tập mới này.
exemplifying resilience, she overcame many challenges.
Thể hiện sự kiên cường, cô ấy đã vượt qua nhiều thử thách.
the exhibit is exemplifying the beauty of modern art.
Triển lãm đang thể hiện vẻ đẹp của nghệ thuật hiện đại.
he is exemplifying the spirit of innovation in his work.
Anh ấy đang thể hiện tinh thần sáng tạo trong công việc của mình.
the study is exemplifying the effects of climate change.
Nghiên cứu đang thể hiện những tác động của biến đổi khí hậu.
exemplifying dedication, she volunteered every weekend.
Thể hiện sự tận tâm, cô ấy đã tình nguyện vào mỗi cuối tuần.
the athlete is exemplifying excellence in her performance.
Vận động viên đang thể hiện sự xuất sắc trong màn trình diễn của cô ấy.
exemplifying success
khẳng định sự thành công
exemplifying excellence
khẳng định sự xuất sắc
exemplifying leadership
khẳng định khả năng lãnh đạo
exemplifying innovation
khẳng định sự đổi mới
exemplifying teamwork
khẳng định tinh thần đồng đội
exemplifying courage
khẳng định sự dũng cảm
exemplifying quality
khẳng định chất lượng
exemplifying creativity
khẳng định sự sáng tạo
exemplifying integrity
khẳng định sự liêm chính
exemplifying diversity
khẳng định sự đa dạng
she is exemplifying the qualities of a great leader.
Cô ấy đang thể hiện những phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
the teacher is exemplifying the concept through practical examples.
Giáo viên đang minh họa khái niệm thông qua các ví dụ thực tế.
his actions are exemplifying the importance of teamwork.
Hành động của anh ấy đang thể hiện tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the artist is exemplifying her unique style in this new collection.
Nghệ sĩ đang thể hiện phong cách độc đáo của mình trong bộ sưu tập mới này.
exemplifying resilience, she overcame many challenges.
Thể hiện sự kiên cường, cô ấy đã vượt qua nhiều thử thách.
the exhibit is exemplifying the beauty of modern art.
Triển lãm đang thể hiện vẻ đẹp của nghệ thuật hiện đại.
he is exemplifying the spirit of innovation in his work.
Anh ấy đang thể hiện tinh thần sáng tạo trong công việc của mình.
the study is exemplifying the effects of climate change.
Nghiên cứu đang thể hiện những tác động của biến đổi khí hậu.
exemplifying dedication, she volunteered every weekend.
Thể hiện sự tận tâm, cô ấy đã tình nguyện vào mỗi cuối tuần.
the athlete is exemplifying excellence in her performance.
Vận động viên đang thể hiện sự xuất sắc trong màn trình diễn của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay