typographer

[Mỹ]/taɪˈpɒɡrəfə/
[Anh]/taɪˈpɑːɡrəfər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người thiết kế và sắp xếp kiểu chữ cho tài liệu in ấn
Word Forms
số nhiềutypographers

Cụm từ & Cách kết hợp

graphic typographer

nhà khắc họa hình ảnh

digital typographer

nhà khắc chữ số

professional typographer

nhà khắc chữ chuyên nghiệp

type designer typographer

nhà thiết kế chữ

expert typographer

nhà khắc chữ chuyên gia

typographer skills

kỹ năng của nhà khắc chữ

typographer tools

công cụ của nhà khắc chữ

typographer role

vai trò của nhà khắc chữ

typographer career

sự nghiệp của nhà khắc chữ

typographer portfolio

hồ sơ năng lực của nhà khắc chữ

Câu ví dụ

the typographer carefully selected the font for the book cover.

Người thiết kế chữ đã chọn cẩn thận phông chữ cho bìa sách.

as a typographer, she understands the importance of spacing.

Với vai trò là một người thiết kế chữ, cô ấy hiểu tầm quan trọng của khoảng cách.

the typographer designed a unique layout for the magazine.

Người thiết kế chữ đã thiết kế một bố cục độc đáo cho tạp chí.

he worked as a typographer for several prestigious publishing houses.

Anh ấy đã làm việc với vai trò là một người thiết kế chữ cho một số nhà xuất bản danh tiếng.

the typographer's skills are essential in graphic design.

Kỹ năng của người thiết kế chữ rất quan trọng trong thiết kế đồ họa.

many typographers experiment with different font styles.

Nhiều người thiết kế chữ thử nghiệm với các kiểu phông chữ khác nhau.

the typographer ensured the text was legible and aesthetically pleasing.

Người thiết kế chữ đảm bảo văn bản dễ đọc và có tính thẩm mỹ.

a good typographer pays attention to detail in every project.

Một người thiết kế chữ giỏi chú ý đến chi tiết trong mọi dự án.

the typographer collaborated with the author to create the perfect layout.

Người thiết kế chữ đã hợp tác với tác giả để tạo ra bố cục hoàn hảo.

in digital media, the role of the typographer has evolved significantly.

Trong truyền thông kỹ thuật số, vai trò của người thiết kế chữ đã phát triển đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay