| số nhiều | typesetters |
professional typesetter
người thiết kế chữ chuyên nghiệp
skilled typesetter
người thiết kế chữ lành nghề
The typesetter carefully arranged the text for the book.
Người sắp chữ đã sắp xếp cẩn thận văn bản cho cuốn sách.
The typesetter used different fonts to make the text more visually appealing.
Người sắp chữ đã sử dụng các phông chữ khác nhau để làm cho văn bản hấp dẫn hơn về mặt thị giác.
The typesetter made sure the spacing between words was consistent.
Người sắp chữ đảm bảo khoảng cách giữa các từ nhất quán.
A skilled typesetter can enhance the readability of a document.
Một người sắp chữ lành nghề có thể nâng cao khả năng đọc được của một tài liệu.
The typesetter adjusted the margins to fit the text on the page.
Người sắp chữ đã điều chỉnh các lề để văn bản vừa với trang.
The typesetter corrected any spelling errors before finalizing the layout.
Người sắp chữ đã sửa bất kỳ lỗi chính tả nào trước khi hoàn tất bố cục.
Modern typesetting software has made the job of a typesetter much easier.
Phần mềm sắp chữ hiện đại đã giúp công việc của người sắp chữ dễ dàng hơn nhiều.
The typesetter must pay attention to details to ensure a polished final product.
Người sắp chữ phải chú ý đến chi tiết để đảm bảo sản phẩm cuối cùng được hoàn thiện.
The typesetter is responsible for formatting text in newspapers, magazines, and books.
Người sắp chữ chịu trách nhiệm định dạng văn bản trong báo, tạp chí và sách.
The typesetter works closely with editors and designers to create visually appealing layouts.
Người sắp chữ làm việc chặt chẽ với biên tập viên và nhà thiết kế để tạo ra các bố cục hấp dẫn về mặt thị giác.
professional typesetter
người thiết kế chữ chuyên nghiệp
skilled typesetter
người thiết kế chữ lành nghề
The typesetter carefully arranged the text for the book.
Người sắp chữ đã sắp xếp cẩn thận văn bản cho cuốn sách.
The typesetter used different fonts to make the text more visually appealing.
Người sắp chữ đã sử dụng các phông chữ khác nhau để làm cho văn bản hấp dẫn hơn về mặt thị giác.
The typesetter made sure the spacing between words was consistent.
Người sắp chữ đảm bảo khoảng cách giữa các từ nhất quán.
A skilled typesetter can enhance the readability of a document.
Một người sắp chữ lành nghề có thể nâng cao khả năng đọc được của một tài liệu.
The typesetter adjusted the margins to fit the text on the page.
Người sắp chữ đã điều chỉnh các lề để văn bản vừa với trang.
The typesetter corrected any spelling errors before finalizing the layout.
Người sắp chữ đã sửa bất kỳ lỗi chính tả nào trước khi hoàn tất bố cục.
Modern typesetting software has made the job of a typesetter much easier.
Phần mềm sắp chữ hiện đại đã giúp công việc của người sắp chữ dễ dàng hơn nhiều.
The typesetter must pay attention to details to ensure a polished final product.
Người sắp chữ phải chú ý đến chi tiết để đảm bảo sản phẩm cuối cùng được hoàn thiện.
The typesetter is responsible for formatting text in newspapers, magazines, and books.
Người sắp chữ chịu trách nhiệm định dạng văn bản trong báo, tạp chí và sách.
The typesetter works closely with editors and designers to create visually appealing layouts.
Người sắp chữ làm việc chặt chẽ với biên tập viên và nhà thiết kế để tạo ra các bố cục hấp dẫn về mặt thị giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay