cross-linguistic typology
ngữ pháp liên ngôn ngữ
There are various types of typology in linguistics.
Có nhiều loại phân loại khác nhau trong ngôn ngữ học.
The typology of personality traits is often studied in psychology.
Phân loại các đặc điểm tính cách thường được nghiên cứu trong tâm lý học.
The typology of religious beliefs varies across different cultures.
Phân loại các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau tùy thuộc vào các nền văn hóa khác nhau.
Archaeologists use typology to classify artifacts.
Các nhà khảo cổ sử dụng phân loại để phân loại các hiện vật.
The typology of viruses is constantly evolving as new strains emerge.
Phân loại virus liên tục phát triển khi các chủng mới xuất hiện.
In anthropology, typology is used to categorize different cultural practices.
Trong nhân học, phân loại được sử dụng để phân loại các thực hành văn hóa khác nhau.
The typology of housing structures can vary based on geographical location.
Phân loại các cấu trúc nhà ở có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý.
Historians often rely on typology to categorize historical periods.
Các nhà sử học thường dựa vào phân loại để phân loại các giai đoạn lịch sử.
The typology of rock formations can provide insights into geological processes.
Phân loại các hình thái đá có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình địa chất.
Biologists use typology to classify different species of plants and animals.
Các nhà sinh vật học sử dụng phân loại để phân loại các loài thực vật và động vật khác nhau.
cross-linguistic typology
ngữ pháp liên ngôn ngữ
There are various types of typology in linguistics.
Có nhiều loại phân loại khác nhau trong ngôn ngữ học.
The typology of personality traits is often studied in psychology.
Phân loại các đặc điểm tính cách thường được nghiên cứu trong tâm lý học.
The typology of religious beliefs varies across different cultures.
Phân loại các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau tùy thuộc vào các nền văn hóa khác nhau.
Archaeologists use typology to classify artifacts.
Các nhà khảo cổ sử dụng phân loại để phân loại các hiện vật.
The typology of viruses is constantly evolving as new strains emerge.
Phân loại virus liên tục phát triển khi các chủng mới xuất hiện.
In anthropology, typology is used to categorize different cultural practices.
Trong nhân học, phân loại được sử dụng để phân loại các thực hành văn hóa khác nhau.
The typology of housing structures can vary based on geographical location.
Phân loại các cấu trúc nhà ở có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý.
Historians often rely on typology to categorize historical periods.
Các nhà sử học thường dựa vào phân loại để phân loại các giai đoạn lịch sử.
The typology of rock formations can provide insights into geological processes.
Phân loại các hình thái đá có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quá trình địa chất.
Biologists use typology to classify different species of plants and animals.
Các nhà sinh vật học sử dụng phân loại để phân loại các loài thực vật và động vật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay