ue

[Mỹ]/ˌjuːˈiː/
[Anh]/ˌjuːˈiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi tiết trên cơ thể; chỉ chi trên của cơ thể người; một tổ chức công đoàn Mỹ; thiết bị đầu cuối mạng được người dùng sử dụng trong hệ thống thông tin; trải nghiệm và sự hài lòng tổng thể khi người dùng tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ; liên minh chính trị và kinh tế của các quốc gia thành viên châu Âu; hệ thống thiết bị được tiêu chuẩn hóa hoặc tích hợp; quá trình thiết kế trải nghiệm lấy người dùng làm trung tâm cho sản phẩm hoặc dịch vụ
Các dạng của từ
số nhiềuues

Cụm từ & Cách kết hợp

due process

quy trình đúng pháp lý

blue moon

nguyệt thực blu

true love

tình yêu đích thực

glue dries

keo khô

value stock

chứng khoán giá trị

sale due

đang bán

tongue tied

lưỡi lì

paying dues

trả tiền phí

issue settled

vấn đề đã được giải quyết

in due time

theo đúng thời hạn

Câu ví dụ

the rescue team saved the trapped miners after hours of difficult work.

Đội cứu hộ đã cứu được những người thợ mỏ mắc kẹt sau nhiều giờ làm việc khó khăn.

i will cue the actor when it's time to enter the stage.

Tôi sẽ báo cho diễn viên khi đến lúc bước lên sân khấu.

the value of this painting is estimated at one million dollars.

Giá trị của bức tranh này được ước tính là một triệu đô la.

we need to address the serious issue of climate change immediately.

Chúng ta cần giải quyết ngay vấn đề nghiêm trọng về biến đổi khí hậu.

she always carries tissues in her bag for emergencies.

Cô ấy luôn mang theo khăn giấy trong túi để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

please continue with your excellent presentation on technology.

Xin vui lòng tiếp tục bài thuyết trình xuất sắc của bạn về công nghệ.

they often argue about politics during family gatherings.

Họ thường tranh luận về chính trị trong các buổi tụ họp gia đình.

patience is considered a important virtue in many cultures.

Tính kiên nhẫn được coi là một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

the eiffel tower has a unique iron structure that amazes engineers.

Tháp Eiffel có cấu trúc sắt độc đáo khiến các kỹ sư phải ngưỡng mộ.

chinese culture attracts millions of tourists every year.

Văn hóa Trung Quốc thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

the future of renewable energy looks very promising indeed.

Tương lai của năng lượng tái tạo thực sự rất hứa hẹn.

we should protect nature for future generations to enjoy.

Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên để thế hệ tương lai có thể tận hưởng.

please take a picture of us in front of the monument.

Xin hãy chụp một bức ảnh của chúng tôi trước tượng đài.

this book describes an amazing adventure through the amazon rainforest.

Cuốn sách này mô tả một cuộc phiêu lưu tuyệt vời qua rừng Amazon.

she decided to study literature instead of pursuing medicine.

Cô ấy quyết định học văn học thay vì theo đuổi y học.

the temperature in the desert drops dramatically at night.

Nhiệt độ trong sa mạc giảm mạnh vào ban đêm.

we need to purchase new furniture for the conference room.

Chúng ta cần mua đồ nội thất mới cho phòng họp.

modern agriculture has increased food production significantly.

Nông nghiệp hiện đại đã làm tăng đáng kể sản lượng thực phẩm.

this company manufactures electronic devices for global markets.

Công ty này sản xuất các thiết bị điện tử cho thị trường toàn cầu.

this opportunity comes once in a lifetime, so seize it.

Cơ hội này chỉ đến một lần trong đời, vì vậy hãy nắm bắt nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay