ues

[Mỹ]/juːz/
[Anh]/juːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng thức hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ "ue"; dạng -s của động từ "ue" được dùng với anh ấy/cô ấy/nó
abbr. Thiết bị Tiêu chuẩn; hệ thống thiết bị hoặc dụng cụ tiêu chuẩn hóa; Thiết kế Trải nghiệm Người dùng; ngành thiết kế tập trung vào trải nghiệm và tương tác người dùng

Cụm từ & Cách kết hợp

speak in tongues

Vietnamese_translation

gift of tongues

Vietnamese_translation

loose tongues

Vietnamese_translation

meaningful dialogue

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

our core values define who we are as a company.

Giá trị cốt lõi của chúng tôi định nghĩa chúng ta là ai trong công ty.

climate change causes extreme weather events worldwide.

Biến đổi khí hậu gây ra các sự kiện thời tiết cực đoan trên toàn thế giới.

this new technology has many practical uses in daily life.

Công nghệ mới này có nhiều ứng dụng thực tế trong cuộc sống hàng ngày.

the project raises several important issues that need discussion.

Dự án này đưa ra một số vấn đề quan trọng cần được thảo luận.

students should pay their library dues on time.

Học sinh nên thanh toán tiền thư viện đúng hạn.

please form orderly queues at the bus stop.

Xin vui lòng xếp hàng có trật tự tại điểm dừng xe buýt.

the detective found crucial clues at the crime scene.

Thám tử đã tìm thấy những bằng chứng quan trọng tại hiện trường vụ án.

regular exercise brings numerous health benefits.

Vận động thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

the menu offers a wide variety of vegetarian dishes.

Menu cung cấp một loạt các món chay đa dạng.

ancient statues reveal much about historical civilizations.

Các bức tượng cổ tiết lộ nhiều điều về các nền văn minh cổ đại.

honesty and kindness are important virtues to teach children.

Tính trung thực và lòng tốt là những đức tính quan trọng cần dạy cho trẻ em.

the library contains volumes of rare and valuable manuscripts.

Thư viện chứa nhiều tập sách quý hiếm và có giá trị.

emergency workers performed swift recues during the natural disaster.

Các nhân viên cứu hộ đã thực hiện các cuộc cứu hộ nhanh chóng trong thảm họa thiên nhiên.

tissue paper is essential for gift wrapping and crafts.

Giấy nhún là vật liệu cần thiết cho việc gói quà và thủ công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay