uic

[Mỹ]/juː.aɪˈsiː/
[Anh]/juː.aɪˈsiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của thiết bị chuyển đổi hình ảnh tử ngoại; một thiết bị chuyển đổi hình ảnh tử ngoại thành ánh sáng nhìn thấy.
Các dạng của từ
số nhiềuuics

Câu ví dụ

the uic campus is located in the heart of chicago.

Trường đại học UIC tọa lạc tại trung tâm thành phố Chicago.

uic faculty members are renowned researchers in their fields.

Các giảng viên của UIC là những nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực của họ.

many students choose uic for its diverse academic programs.

Nhiều sinh viên chọn UIC vì các chương trình học đa dạng của trường.

the uic library offers extensive resources for research.

Thư viện UIC cung cấp nhiều nguồn tài nguyên phong phú cho nghiên cứu.

uic admission requirements vary by program.

Yêu cầu nhập học của UIC thay đổi tùy theo chương trình.

she earned her degree from uic last spring.

Cô ấy đã nhận bằng cấp của mình từ UIC vào mùa xuân năm ngoái.

uic provides excellent internship opportunities.

UIC cung cấp nhiều cơ hội thực tập tuyệt vời.

the uic research center made a breakthrough discovery.

Trung tâm nghiên cứu của UIC đã đạt được một phát hiện đột phá.

uic enrollment has increased significantly this year.

Số lượng sinh viên đăng ký vào UIC đã tăng đáng kể trong năm nay.

many international students apply to uic each year.

Nhiều sinh viên quốc tế nộp hồ sơ vào UIC mỗi năm.

the uic campus has modern facilities and technology.

Cơ sở vật chất và công nghệ tại khuôn viên UIC rất hiện đại.

uic tuition is competitive compared to other universities.

Học phí của UIC cạnh tranh hơn so với các trường đại học khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay