| hiện tại phân từ | ulcerating |
| ngôi thứ ba số ít | ulcerates |
| thì quá khứ | ulcerated |
| quá khứ phân từ | ulcerated |
ulcerate quickly
lở loét nhanh chóng
ulcerate easily
lở loét dễ dàng
ulcerate severely
lở loét nghiêm trọng
ulcerate rapidly
lở loét nhanh
ulcerate painfully
lở loét đau đớn
ulcerate frequently
lở loét thường xuyên
ulcerate chronically
lở loét mãn tính
ulcerate internally
lở loét bên trong
ulcerate locally
lở loét tại chỗ
ulcerate persistently
lở loét dai dẳng
his condition began to ulcerate, causing severe pain.
tình trạng của anh ấy bắt đầu bị loét, gây ra những cơn đau dữ dội.
the doctor warned that untreated wounds can ulcerate quickly.
bác sĩ cảnh báo rằng các vết thương không được điều trị có thể nhanh chóng bị loét.
in some cases, the skin can ulcerate due to infection.
trong một số trường hợp, da có thể bị loét do nhiễm trùng.
his stomach began to ulcerate from the stress.
dạ dày của anh ấy bắt đầu bị loét do căng thẳng.
neglecting hygiene can cause your gums to ulcerate.
bỏ bê vệ sinh có thể khiến nướu răng của bạn bị loét.
chronic conditions can lead to ulcerate lesions.
các tình trạng mãn tính có thể dẫn đến các tổn thương loét.
he was advised to avoid spicy foods to prevent his ulcers from ulcerating.
anh ấy được khuyên nên tránh các loại thực phẩm cay để ngăn ngừa tình trạng loét của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
ulcerate symptoms can vary from person to person.
các triệu chứng loét có thể khác nhau từ người sang người.
the medication helped prevent his ulcers from ulcerating further.
thuốc đã giúp ngăn ngừa tình trạng loét của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
when the skin ulcerates, it may require medical attention.
khi da bị loét, có thể cần được chăm sóc y tế.
ulcerate quickly
lở loét nhanh chóng
ulcerate easily
lở loét dễ dàng
ulcerate severely
lở loét nghiêm trọng
ulcerate rapidly
lở loét nhanh
ulcerate painfully
lở loét đau đớn
ulcerate frequently
lở loét thường xuyên
ulcerate chronically
lở loét mãn tính
ulcerate internally
lở loét bên trong
ulcerate locally
lở loét tại chỗ
ulcerate persistently
lở loét dai dẳng
his condition began to ulcerate, causing severe pain.
tình trạng của anh ấy bắt đầu bị loét, gây ra những cơn đau dữ dội.
the doctor warned that untreated wounds can ulcerate quickly.
bác sĩ cảnh báo rằng các vết thương không được điều trị có thể nhanh chóng bị loét.
in some cases, the skin can ulcerate due to infection.
trong một số trường hợp, da có thể bị loét do nhiễm trùng.
his stomach began to ulcerate from the stress.
dạ dày của anh ấy bắt đầu bị loét do căng thẳng.
neglecting hygiene can cause your gums to ulcerate.
bỏ bê vệ sinh có thể khiến nướu răng của bạn bị loét.
chronic conditions can lead to ulcerate lesions.
các tình trạng mãn tính có thể dẫn đến các tổn thương loét.
he was advised to avoid spicy foods to prevent his ulcers from ulcerating.
anh ấy được khuyên nên tránh các loại thực phẩm cay để ngăn ngừa tình trạng loét của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
ulcerate symptoms can vary from person to person.
các triệu chứng loét có thể khác nhau từ người sang người.
the medication helped prevent his ulcers from ulcerating further.
thuốc đã giúp ngăn ngừa tình trạng loét của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
when the skin ulcerates, it may require medical attention.
khi da bị loét, có thể cần được chăm sóc y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay