ulemas

[Mỹ]/ˈu:limə/
[Anh]/ˌuləˈmɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các học giả Hồi giáo, các cơ quan tôn giáo hoặc các luật gia; Hội đồng Ulema.

Câu ví dụ

One of the star competitors—Yusuf al-Qaradawi, who preaches on the al-Jazeera satellite channel—has sponsored the creation of an international council of ulema, or religious scholars.

Một trong những người cạnh tranh nổi bật - Yusuf al-Qaradawi, người giảng đạo trên kênh vệ tinh al-Jazeera - đã tài trợ cho việc thành lập một hội đồng các học giả tôn giáo quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay