ultima

[Mỹ]/'ʌltimə/
[Anh]/ˈʌltəmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cuối cùng; cuối
n. [Ngôn ngữ học] âm tiết cuối cùng
Word Forms
số nhiềuultimas

Cụm từ & Cách kết hợp

Ultima weapon

Vũ khí tối thượng

Ultimate challenge

Thử thách cuối cùng

Ultimate goal

mục tiêu cuối cùng

Ultimate power

Sức mạnh tối thượng

Ultimate sacrifice

Hy sinh cuối cùng

Câu ví dụ

The Salamanders Chapter hails from a binary planetary system in the western reaches of the Ultima Segmentum.

Chương Salamanders đến từ một hệ hành tinh nhị phân ở vùng tây xa xôi của Ultima Segmentum.

uomo si chiama Giulio Andreotti, Non dorme perch? deve lavorare, scrivere libri, fare vita mondana e, in ultima analisi, pregare.

uomo si chiama Giulio Andreotti, Non dorme perch? deve lavorare, scrivere libri, fare vita mondana e, in ultima analisi, pregare.

reaching the ultimate decision

đạt được quyết định cuối cùng

ultimate test of skill

thử thách cuối cùng về kỹ năng

ultimate goal in life

mục tiêu cuối cùng trong cuộc sống

reaching the ultimate level of expertise

đạt đến trình độ chuyên môn cao nhất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay