| số nhiều | ultra-leftists |
ultra-leftist views
quan điểm cực tả
an ultra-leftist
một người cực tả
ultra-leftist policies
chính sách cực tả
becoming ultra-leftist
trở nên cực tả
ultra-leftist stance
điều lập trường cực tả
describing ultra-leftists
mô tả những người cực tả
ultra-leftist rhetoric
ngôn từ cực tả
ultra-leftist agenda
chương trình nghị sự cực tả
labeling as ultra-leftist
đánh dấu là cực tả
ultra-leftist ideology
chủ nghĩa cực tả
the professor warned against falling into ultra-leftist traps during the debate.
Giáo sư đã cảnh báo về việc rơi vào bẫy cực tả trong cuộc tranh luận.
critics accused the party of adopting an ultra-leftist platform to gain votes.
Các nhà chỉ trích cáo buộc đảng đã chấp nhận một lập trường cực tả để giành được phiếu bầu.
his ultra-leftist views alienated many potential supporters.
Các quan điểm cực tả của ông đã làm mất lòng nhiều cử tri tiềm năng.
the government rejected the ultra-leftist proposal as unrealistic.
Chính phủ đã bác bỏ đề xuất cực tả này vì cho rằng nó không khả thi.
she dismissed his arguments as typical ultra-leftist rhetoric.
Cô đã xem các lập luận của ông là những lời nói mang tính cực tả điển hình.
the academic community debated the merits of an ultra-leftist approach to social change.
Chuyên gia học thuật đã tranh luận về những ưu điểm của cách tiếp cận cực tả đối với sự thay đổi xã hội.
he was labeled an ultra-leftist for his radical stance on economic policy.
Ông đã bị gắn mác là cực tả vì lập trường cực đoan của ông về chính sách kinh tế.
the party's ultra-leftist policies proved unpopular with the electorate.
Các chính sách cực tả của đảng đã chứng minh là không được lòng cử tri.
the historian analyzed the rise of ultra-leftist movements in the 20th century.
Người sử học đã phân tích sự trỗi dậy của các phong trào cực tả trong thế kỷ 20.
despite criticism, he remained committed to his ultra-leftist ideals.
Dù bị chỉ trích, ông vẫn trung thành với lý tưởng cực tả của mình.
the debate centered on whether the strategy was genuinely ultra-leftist or merely opportunistic.
Tranh luận tập trung vào việc chiến lược này thực sự là cực tả hay chỉ là cơ hội.
ultra-leftist views
quan điểm cực tả
an ultra-leftist
một người cực tả
ultra-leftist policies
chính sách cực tả
becoming ultra-leftist
trở nên cực tả
ultra-leftist stance
điều lập trường cực tả
describing ultra-leftists
mô tả những người cực tả
ultra-leftist rhetoric
ngôn từ cực tả
ultra-leftist agenda
chương trình nghị sự cực tả
labeling as ultra-leftist
đánh dấu là cực tả
ultra-leftist ideology
chủ nghĩa cực tả
the professor warned against falling into ultra-leftist traps during the debate.
Giáo sư đã cảnh báo về việc rơi vào bẫy cực tả trong cuộc tranh luận.
critics accused the party of adopting an ultra-leftist platform to gain votes.
Các nhà chỉ trích cáo buộc đảng đã chấp nhận một lập trường cực tả để giành được phiếu bầu.
his ultra-leftist views alienated many potential supporters.
Các quan điểm cực tả của ông đã làm mất lòng nhiều cử tri tiềm năng.
the government rejected the ultra-leftist proposal as unrealistic.
Chính phủ đã bác bỏ đề xuất cực tả này vì cho rằng nó không khả thi.
she dismissed his arguments as typical ultra-leftist rhetoric.
Cô đã xem các lập luận của ông là những lời nói mang tính cực tả điển hình.
the academic community debated the merits of an ultra-leftist approach to social change.
Chuyên gia học thuật đã tranh luận về những ưu điểm của cách tiếp cận cực tả đối với sự thay đổi xã hội.
he was labeled an ultra-leftist for his radical stance on economic policy.
Ông đã bị gắn mác là cực tả vì lập trường cực đoan của ông về chính sách kinh tế.
the party's ultra-leftist policies proved unpopular with the electorate.
Các chính sách cực tả của đảng đã chứng minh là không được lòng cử tri.
the historian analyzed the rise of ultra-leftist movements in the 20th century.
Người sử học đã phân tích sự trỗi dậy của các phong trào cực tả trong thế kỷ 20.
despite criticism, he remained committed to his ultra-leftist ideals.
Dù bị chỉ trích, ông vẫn trung thành với lý tưởng cực tả của mình.
the debate centered on whether the strategy was genuinely ultra-leftist or merely opportunistic.
Tranh luận tập trung vào việc chiến lược này thực sự là cực tả hay chỉ là cơ hội.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now