ultrafine

[Mỹ]/ˌʌltrəˈfaɪn/
[Anh]/ˌʌltrəˈfaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cực kỳ nhỏ hoặc tinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

ultrafine particles

các hạt siêu mịn

ultrafine powder

bột siêu mịn

ultrafine fibers

sợi siêu mịn

ultrafine coating

lớp phủ siêu mịn

ultrafine mist

sương mù siêu mịn

ultrafine spray

xịt siêu mịn

ultrafine dust

bụi siêu mịn

ultrafine technology

công nghệ siêu mịn

ultrafine filtration

lọc siêu mịn

ultrafine emissions

khí thải siêu mịn

Câu ví dụ

ultrafine particles can penetrate deep into the lungs.

các hạt siêu mịn có thể xâm nhập sâu vào phổi.

we use ultrafine powders in our cosmetics for a smoother finish.

chúng tôi sử dụng bột siêu mịn trong mỹ phẩm của chúng tôi để có lớp hoàn thiện mịn hơn.

ultrafine coatings are essential for improving durability.

lớp phủ siêu mịn rất cần thiết để cải thiện độ bền.

the ultrafine filtration system removes contaminants effectively.

hệ thống lọc siêu mịn loại bỏ các chất gây ô nhiễm hiệu quả.

researchers are studying ultrafine materials for advanced applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu siêu mịn cho các ứng dụng tiên tiến.

ultrafine fibers are used in high-performance textiles.

sợi siêu mịn được sử dụng trong các loại vải hiệu suất cao.

ultrafine dust can cause serious health issues.

bụi siêu mịn có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

we have developed an ultrafine grinding process for better efficiency.

chúng tôi đã phát triển một quy trình nghiền siêu mịn để tăng hiệu quả hơn.

ultrafine technology is revolutionizing the electronics industry.

công nghệ siêu mịn đang cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử.

using ultrafine particles can enhance the effectiveness of drugs.

việc sử dụng các hạt siêu mịn có thể tăng cường hiệu quả của thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay