ultralight backpack
balo siêu nhẹ
ultralight tent
lều siêu nhẹ
ultralight gear
thiết bị siêu nhẹ
ultralight plane
máy bay siêu nhẹ
ultralight materials
vật liệu siêu nhẹ
ultralight fishing
câu cá siêu nhẹ
ultralight weight
trọng lượng siêu nhẹ
ultralight clothing
quần áo siêu nhẹ
ultralight trailer
remorque siêu nhẹ
ultralight bicycle
xe đạp siêu nhẹ
ultralight backpacks are perfect for long hikes.
túi đựng đồ siêu nhẹ rất lý tưởng cho những chuyến đi bộ đường dài.
she prefers ultralight camping gear for easy transport.
cô ấy thích sử dụng đồ cắm trại siêu nhẹ để dễ dàng vận chuyển.
ultralight materials are used in modern aviation.
vật liệu siêu nhẹ được sử dụng trong ngành hàng không hiện đại.
the ultralight laptop is great for travel.
máy tính xách tay siêu nhẹ rất tuyệt vời cho việc đi du lịch.
he bought an ultralight tent for his backpacking trip.
anh ấy đã mua một chiếc lều siêu nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
ultralight fishing rods make casting easier.
gió câu cá siêu nhẹ giúp việc câu cá dễ dàng hơn.
many athletes choose ultralight shoes for better performance.
nhiều vận động viên chọn giày siêu nhẹ để có hiệu suất tốt hơn.
ultralight drones are popular for aerial photography.
máy bay không người lái siêu nhẹ rất phổ biến cho chụp ảnh trên không.
he enjoys ultralight travel to minimize baggage.
anh ấy thích đi du lịch siêu nhẹ để giảm thiểu hành lý.
ultralight fabrics are ideal for summer clothing.
vải siêu nhẹ rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.
ultralight backpack
balo siêu nhẹ
ultralight tent
lều siêu nhẹ
ultralight gear
thiết bị siêu nhẹ
ultralight plane
máy bay siêu nhẹ
ultralight materials
vật liệu siêu nhẹ
ultralight fishing
câu cá siêu nhẹ
ultralight weight
trọng lượng siêu nhẹ
ultralight clothing
quần áo siêu nhẹ
ultralight trailer
remorque siêu nhẹ
ultralight bicycle
xe đạp siêu nhẹ
ultralight backpacks are perfect for long hikes.
túi đựng đồ siêu nhẹ rất lý tưởng cho những chuyến đi bộ đường dài.
she prefers ultralight camping gear for easy transport.
cô ấy thích sử dụng đồ cắm trại siêu nhẹ để dễ dàng vận chuyển.
ultralight materials are used in modern aviation.
vật liệu siêu nhẹ được sử dụng trong ngành hàng không hiện đại.
the ultralight laptop is great for travel.
máy tính xách tay siêu nhẹ rất tuyệt vời cho việc đi du lịch.
he bought an ultralight tent for his backpacking trip.
anh ấy đã mua một chiếc lều siêu nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
ultralight fishing rods make casting easier.
gió câu cá siêu nhẹ giúp việc câu cá dễ dàng hơn.
many athletes choose ultralight shoes for better performance.
nhiều vận động viên chọn giày siêu nhẹ để có hiệu suất tốt hơn.
ultralight drones are popular for aerial photography.
máy bay không người lái siêu nhẹ rất phổ biến cho chụp ảnh trên không.
he enjoys ultralight travel to minimize baggage.
anh ấy thích đi du lịch siêu nhẹ để giảm thiểu hành lý.
ultralight fabrics are ideal for summer clothing.
vải siêu nhẹ rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay