ultralight

[Mỹ]/ˈʌltrəlaɪt/
[Anh]/ˈʌltrəlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cực kỳ nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

ultralight backpack

balo siêu nhẹ

ultralight tent

lều siêu nhẹ

ultralight gear

thiết bị siêu nhẹ

ultralight plane

máy bay siêu nhẹ

ultralight materials

vật liệu siêu nhẹ

ultralight fishing

câu cá siêu nhẹ

ultralight weight

trọng lượng siêu nhẹ

ultralight clothing

quần áo siêu nhẹ

ultralight trailer

remorque siêu nhẹ

ultralight bicycle

xe đạp siêu nhẹ

Câu ví dụ

ultralight backpacks are perfect for long hikes.

túi đựng đồ siêu nhẹ rất lý tưởng cho những chuyến đi bộ đường dài.

she prefers ultralight camping gear for easy transport.

cô ấy thích sử dụng đồ cắm trại siêu nhẹ để dễ dàng vận chuyển.

ultralight materials are used in modern aviation.

vật liệu siêu nhẹ được sử dụng trong ngành hàng không hiện đại.

the ultralight laptop is great for travel.

máy tính xách tay siêu nhẹ rất tuyệt vời cho việc đi du lịch.

he bought an ultralight tent for his backpacking trip.

anh ấy đã mua một chiếc lều siêu nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài của mình.

ultralight fishing rods make casting easier.

gió câu cá siêu nhẹ giúp việc câu cá dễ dàng hơn.

many athletes choose ultralight shoes for better performance.

nhiều vận động viên chọn giày siêu nhẹ để có hiệu suất tốt hơn.

ultralight drones are popular for aerial photography.

máy bay không người lái siêu nhẹ rất phổ biến cho chụp ảnh trên không.

he enjoys ultralight travel to minimize baggage.

anh ấy thích đi du lịch siêu nhẹ để giảm thiểu hành lý.

ultralight fabrics are ideal for summer clothing.

vải siêu nhẹ rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay