ultraviolets rays
tia cực tím
ultraviolets light
ánh sáng cực tím
ultraviolets exposure
tiếp xúc với tia cực tím
ultraviolets protection
bảo vệ khỏi tia cực tím
ultraviolets filter
bộ lọc tia cực tím
ultraviolets spectrum
quang phổ cực tím
ultraviolets damage
thiệt hại do tia cực tím
ultraviolets radiation
bức xạ cực tím
ultraviolets therapy
liệu pháp tia cực tím
ultraviolets wavelengths
bước sóng tia cực tím
ultraviolets can cause skin damage if you're not protected.
tia cực tím có thể gây tổn thương da nếu bạn không được bảo vệ.
plants use ultraviolets for photosynthesis.
thực vật sử dụng tia cực tím cho quá trình quang hợp.
wearing sunscreen helps block harmful ultraviolets.
sử dụng kem chống nắng giúp chặn các tia cực tím có hại.
ultraviolets are part of the electromagnetic spectrum.
tia cực tím là một phần của quang phổ điện từ.
some insects can see ultraviolets that humans cannot.
một số loài côn trùng có thể nhìn thấy tia cực tím mà con người không thể.
ultraviolets can be used in sterilization processes.
tia cực tím có thể được sử dụng trong các quy trình khử trùng.
excessive exposure to ultraviolets can lead to eye problems.
tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím có thể dẫn đến các vấn đề về mắt.
some materials can block ultraviolets effectively.
một số vật liệu có thể chặn tia cực tím hiệu quả.
ultraviolets are often used in black lights.
tia cực tím thường được sử dụng trong đèn đen.
understanding ultraviolets is important for skin care.
hiểu về tia cực tím rất quan trọng cho việc chăm sóc da.
ultraviolets rays
tia cực tím
ultraviolets light
ánh sáng cực tím
ultraviolets exposure
tiếp xúc với tia cực tím
ultraviolets protection
bảo vệ khỏi tia cực tím
ultraviolets filter
bộ lọc tia cực tím
ultraviolets spectrum
quang phổ cực tím
ultraviolets damage
thiệt hại do tia cực tím
ultraviolets radiation
bức xạ cực tím
ultraviolets therapy
liệu pháp tia cực tím
ultraviolets wavelengths
bước sóng tia cực tím
ultraviolets can cause skin damage if you're not protected.
tia cực tím có thể gây tổn thương da nếu bạn không được bảo vệ.
plants use ultraviolets for photosynthesis.
thực vật sử dụng tia cực tím cho quá trình quang hợp.
wearing sunscreen helps block harmful ultraviolets.
sử dụng kem chống nắng giúp chặn các tia cực tím có hại.
ultraviolets are part of the electromagnetic spectrum.
tia cực tím là một phần của quang phổ điện từ.
some insects can see ultraviolets that humans cannot.
một số loài côn trùng có thể nhìn thấy tia cực tím mà con người không thể.
ultraviolets can be used in sterilization processes.
tia cực tím có thể được sử dụng trong các quy trình khử trùng.
excessive exposure to ultraviolets can lead to eye problems.
tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím có thể dẫn đến các vấn đề về mắt.
some materials can block ultraviolets effectively.
một số vật liệu có thể chặn tia cực tím hiệu quả.
ultraviolets are often used in black lights.
tia cực tím thường được sử dụng trong đèn đen.
understanding ultraviolets is important for skin care.
hiểu về tia cực tím rất quan trọng cho việc chăm sóc da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay