loud ululation
tiếng hò reo lớn
joyful ululation
tiếng hò reo vui mừng
traditional ululation
tiếng hò reo truyền thống
female ululation
tiếng hò reo của phụ nữ
cultural ululation
tiếng hò reo văn hóa
ululation chant
khúc hò reo
ululation sound
tiếng hò reo
ululation ritual
nghi lễ hò reo
ululation response
phản hồi hò reo
ululation call
lời kêu hò reo
the ululation of the crowd filled the stadium.
Tiếng hò reo của đám đông tràn ngập sân vận động.
she let out a loud ululation during the celebration.
Cô ấy đã hò reo lớn trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
the ululation signaled the start of the festival.
Tiếng hò reo báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.
in some cultures, ululation is a form of greeting.
Ở một số nền văn hóa, tiếng hò reo là một hình thức chào hỏi.
the ululation echoed through the valley.
Tiếng hò reo vang vọng khắp thung lũng.
he joined in the ululation with great enthusiasm.
Anh ấy nhiệt tình tham gia hò reo.
ululation is often heard at weddings in some regions.
Tiếng hò reo thường được nghe thấy tại các đám cưới ở một số vùng.
the ululation was a traditional part of their rituals.
Tiếng hò reo là một phần truyền thống của các nghi lễ của họ.
the ululation of the women marked the mourning period.
Tiếng hò reo của phụ nữ đánh dấu thời kỳ tang lễ.
loud ululation
tiếng hò reo lớn
joyful ululation
tiếng hò reo vui mừng
traditional ululation
tiếng hò reo truyền thống
female ululation
tiếng hò reo của phụ nữ
cultural ululation
tiếng hò reo văn hóa
ululation chant
khúc hò reo
ululation sound
tiếng hò reo
ululation ritual
nghi lễ hò reo
ululation response
phản hồi hò reo
ululation call
lời kêu hò reo
the ululation of the crowd filled the stadium.
Tiếng hò reo của đám đông tràn ngập sân vận động.
she let out a loud ululation during the celebration.
Cô ấy đã hò reo lớn trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
the ululation signaled the start of the festival.
Tiếng hò reo báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.
in some cultures, ululation is a form of greeting.
Ở một số nền văn hóa, tiếng hò reo là một hình thức chào hỏi.
the ululation echoed through the valley.
Tiếng hò reo vang vọng khắp thung lũng.
he joined in the ululation with great enthusiasm.
Anh ấy nhiệt tình tham gia hò reo.
ululation is often heard at weddings in some regions.
Tiếng hò reo thường được nghe thấy tại các đám cưới ở một số vùng.
the ululation was a traditional part of their rituals.
Tiếng hò reo là một phần truyền thống của các nghi lễ của họ.
the ululation of the women marked the mourning period.
Tiếng hò reo của phụ nữ đánh dấu thời kỳ tang lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay