| số nhiều | ulvas |
ulva species
loài ulva
ulva lactuca
ulva lactuca
ulva growth
sự phát triển của ulva
ulva habitat
môi trường sống của ulva
ulva benefits
lợi ích của ulva
ulva cultivation
trồng ulva
ulva nutrition
dinh dưỡng của ulva
ulva ecology
sinh thái học của ulva
ulva harvesting
thu hoạch ulva
ulva applications
ứng dụng của ulva
ulva is often found in coastal waters.
ulva thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển.
many people enjoy eating dishes made with ulva.
nhiều người thích ăn các món ăn được chế biến với ulva.
ulva can be a great source of vitamins.
ulva có thể là một nguồn vitamin tuyệt vời.
some species of ulva are used in traditional medicine.
một số loài ulva được sử dụng trong y học truyền thống.
ulva is a common ingredient in asian cuisine.
ulva là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á.
researchers study ulva for its ecological benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ulva vì lợi ích sinh thái của nó.
ulva can grow rapidly in nutrient-rich waters.
ulva có thể phát triển nhanh chóng trong các vùng nước giàu dinh dưỡng.
harvesting ulva can support local economies.
việc thu hoạch ulva có thể hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.
ulva is known for its bright green color.
ulva nổi tiếng với màu xanh sáng của nó.
people often use ulva in salads and soups.
mọi người thường sử dụng ulva trong các món salad và súp.
ulva species
loài ulva
ulva lactuca
ulva lactuca
ulva growth
sự phát triển của ulva
ulva habitat
môi trường sống của ulva
ulva benefits
lợi ích của ulva
ulva cultivation
trồng ulva
ulva nutrition
dinh dưỡng của ulva
ulva ecology
sinh thái học của ulva
ulva harvesting
thu hoạch ulva
ulva applications
ứng dụng của ulva
ulva is often found in coastal waters.
ulva thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển.
many people enjoy eating dishes made with ulva.
nhiều người thích ăn các món ăn được chế biến với ulva.
ulva can be a great source of vitamins.
ulva có thể là một nguồn vitamin tuyệt vời.
some species of ulva are used in traditional medicine.
một số loài ulva được sử dụng trong y học truyền thống.
ulva is a common ingredient in asian cuisine.
ulva là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á.
researchers study ulva for its ecological benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu ulva vì lợi ích sinh thái của nó.
ulva can grow rapidly in nutrient-rich waters.
ulva có thể phát triển nhanh chóng trong các vùng nước giàu dinh dưỡng.
harvesting ulva can support local economies.
việc thu hoạch ulva có thể hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.
ulva is known for its bright green color.
ulva nổi tiếng với màu xanh sáng của nó.
people often use ulva in salads and soups.
mọi người thường sử dụng ulva trong các món salad và súp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay