ulva

[Mỹ]/ˈʌlvə/
[Anh]/ˈʌlvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tảo biển xanh; Ulva, một chi của tảo xanh
Word Forms
số nhiềuulvas

Cụm từ & Cách kết hợp

ulva species

loài ulva

ulva lactuca

ulva lactuca

ulva growth

sự phát triển của ulva

ulva habitat

môi trường sống của ulva

ulva benefits

lợi ích của ulva

ulva cultivation

trồng ulva

ulva nutrition

dinh dưỡng của ulva

ulva ecology

sinh thái học của ulva

ulva harvesting

thu hoạch ulva

ulva applications

ứng dụng của ulva

Câu ví dụ

ulva is often found in coastal waters.

ulva thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển.

many people enjoy eating dishes made with ulva.

nhiều người thích ăn các món ăn được chế biến với ulva.

ulva can be a great source of vitamins.

ulva có thể là một nguồn vitamin tuyệt vời.

some species of ulva are used in traditional medicine.

một số loài ulva được sử dụng trong y học truyền thống.

ulva is a common ingredient in asian cuisine.

ulva là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á.

researchers study ulva for its ecological benefits.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ulva vì lợi ích sinh thái của nó.

ulva can grow rapidly in nutrient-rich waters.

ulva có thể phát triển nhanh chóng trong các vùng nước giàu dinh dưỡng.

harvesting ulva can support local economies.

việc thu hoạch ulva có thể hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.

ulva is known for its bright green color.

ulva nổi tiếng với màu xanh sáng của nó.

people often use ulva in salads and soups.

mọi người thường sử dụng ulva trong các món salad và súp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay