ulvas

[Mỹ]/ˈʌlvəs/
[Anh]/ˈʌlvəs/

Dịch

n. một loại tảo xanh ăn được

Cụm từ & Cách kết hợp

ulvas tissue

mô mô tả ulvas

ulvas species

loài ulvas

ulvas habitat

môi trường sống của ulvas

ulvas growth

sự phát triển của ulvas

ulvas research

nghiên cứu về ulvas

ulvas distribution

phân bố của ulvas

ulvas ecology

sinh thái học của ulvas

ulvas cultivation

trồng trọt ulvas

ulvas diversity

đa dạng sinh học của ulvas

ulvas conservation

bảo tồn ulvas

Câu ví dụ

ulvas are often found in coastal regions.

Tảo ulva thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.

many scientists study ulvas for their ecological importance.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu tảo ulva vì tầm quan trọng sinh thái của chúng.

ulvas can be used in various culinary dishes.

Tảo ulva có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

the color of ulvas can vary depending on the environment.

Màu sắc của tảo ulva có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường.

ulvas play a significant role in marine ecosystems.

Tảo ulva đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

harvesting ulvas requires careful management practices.

Thu hoạch tảo ulva đòi hỏi các biện pháp quản lý cẩn thận.

ulvas can be a source of nutrition for many marine animals.

Tảo ulva có thể là nguồn dinh dưỡng cho nhiều động vật biển.

research on ulvas has increased in recent years.

Nghiên cứu về tảo ulva đã tăng lên trong những năm gần đây.

ulvas are often used in traditional medicine.

Tảo ulva thường được sử dụng trong y học truyền thống.

understanding ulvas can help in conservation efforts.

Hiểu về tảo ulva có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay