unadaptable

[US]/ʌnəˈdæptəbl/
[UK]/ʌnəˈdæptəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj.không thể thích ứng

Phrases & Collocations

unadaptable behavior

hành vi không thể thích nghi

unadaptable mindset

tư duy không thể thích nghi

unadaptable systems

hệ thống không thể thích nghi

unadaptable species

loài không thể thích nghi

unadaptable traits

đặc điểm không thể thích nghi

unadaptable skills

kỹ năng không thể thích nghi

unadaptable strategies

chiến lược không thể thích nghi

unadaptable individuals

các cá nhân không thể thích nghi

unadaptable environments

môi trường không thể thích nghi

unadaptable technologies

công nghệ không thể thích nghi

Example Sentences

some species are unadaptable to rapid climate changes.

một số loài không thể thích nghi với những thay đổi khí hậu nhanh chóng.

his unadaptable nature made it hard for him to fit in.

tính cách không thể thích nghi của anh ấy khiến anh ấy khó hòa nhập.

unadaptable systems often fail when faced with new challenges.

các hệ thống không thể thích nghi thường thất bại khi đối mặt với những thách thức mới.

the unadaptable employee struggled to meet the team's needs.

nhân viên không thể thích nghi đã phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu của nhóm.

unadaptable technologies can hinder innovation.

công nghệ không thể thích nghi có thể cản trở sự đổi mới.

her unadaptable attitude caused friction with her colleagues.

tinh thần không thể thích nghi của cô ấy đã gây ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.

in a changing world, being unadaptable can be a disadvantage.

trong một thế giới thay đổi, việc không thể thích nghi có thể là một bất lợi.

the unadaptable design of the product limited its market appeal.

thiết kế không thể thích nghi của sản phẩm đã hạn chế sức hấp dẫn của nó trên thị trường.

animals that are unadaptable may face extinction.

động vật không thể thích nghi có thể phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

his unadaptable mindset prevented him from learning new skills.

tư duy không thể thích nghi của anh ấy đã ngăn cản anh ấy học các kỹ năng mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now