unadministered dose
liều chưa được tiêm
unadministered medication
thuốc chưa được sử dụng
unadministered vaccine
vắc-xin chưa được tiêm
unadministered treatment
phương pháp điều trị chưa được thực hiện
unadministered drug
thuốc chưa được dùng
unadministered injection
tiêm chích chưa được thực hiện
unadministered anesthetic
tê gây mê chưa được sử dụng
unadministered program
chương trình chưa được thực hiện
unadministered serum
nước tiểu chưa được tiêm
unadministered prescription
đơn thuốc chưa được thực hiện
unadministered dose
liều chưa được tiêm
unadministered medication
thuốc chưa được sử dụng
unadministered vaccine
vắc-xin chưa được tiêm
unadministered treatment
phương pháp điều trị chưa được thực hiện
unadministered drug
thuốc chưa được dùng
unadministered injection
tiêm chích chưa được thực hiện
unadministered anesthetic
tê gây mê chưa được sử dụng
unadministered program
chương trình chưa được thực hiện
unadministered serum
nước tiểu chưa được tiêm
unadministered prescription
đơn thuốc chưa được thực hiện
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now