left unaffixed
Vietnamese_translation
remains unaffixed
Vietnamese_translation
unaffixed particles
Vietnamese_translation
unaffixed elements
Vietnamese_translation
unaffixed components
Vietnamese_translation
unaffixed material
Vietnamese_translation
unaffixed items
Vietnamese_translation
unaffixed debris
Vietnamese_translation
unaffixed objects
Vietnamese_translation
unaffixed labels
Vietnamese_translation
the unaffixed sticker fell off the package during shipping.
Chiếc nhãn dán không được gắn đã rơi khỏi gói hàng trong quá trình vận chuyển.
unaffixed tiles created a tripping hazard on the floor.
Viên gạch không được gắn tạo ra nguy cơ trượt ngã trên sàn.
the unaffixed sign swayed dangerously in the wind.
Biển báo không được gắn đung đưa nguy hiểm trong gió.
she noticed the unaffixed nail was protruding from the wall.
Cô nhận thấy chiếc đinh không được gắn đang nhô ra khỏi tường.
unaffixed components can cause equipment malfunction.
Các bộ phận không được gắn có thể gây sự cố thiết bị.
the unaffixed poster peeled away from the concrete wall.
Chiếc poster không được gắn bong ra khỏi tường bê tông.
we need to secure all unaffixed equipment before the storm.
Chúng ta cần cố định tất cả thiết bị không được gắn trước cơn bão.
the unaffixed edge of the carpet curled up.
Viền thảm không được gắn cuộn lên.
unaffixed batteries should be stored properly.
Pin không được gắn nên được lưu trữ đúng cách.
the unaffixed roof shingles needed immediate repair.
Viên ngói mái không được gắn cần sửa chữa ngay lập tức.
unaffixed documents were scattered across the desk.
Tài liệu không được gắn bị phân tán khắp bàn.
the unaffixed license plate fell off the car.
Biển số xe không được gắn rơi khỏi xe.
unaffixed hardware poses a safety risk.
Phần cứng không được gắn gây nguy hiểm.
the unaffixed wire caused a short circuit.
Dây không được gắn gây ra chập điện.
unaffixed decorations fell during the party.
Phần trang trí không được gắn rơi trong bữa tiệc.
left unaffixed
Vietnamese_translation
remains unaffixed
Vietnamese_translation
unaffixed particles
Vietnamese_translation
unaffixed elements
Vietnamese_translation
unaffixed components
Vietnamese_translation
unaffixed material
Vietnamese_translation
unaffixed items
Vietnamese_translation
unaffixed debris
Vietnamese_translation
unaffixed objects
Vietnamese_translation
unaffixed labels
Vietnamese_translation
the unaffixed sticker fell off the package during shipping.
Chiếc nhãn dán không được gắn đã rơi khỏi gói hàng trong quá trình vận chuyển.
unaffixed tiles created a tripping hazard on the floor.
Viên gạch không được gắn tạo ra nguy cơ trượt ngã trên sàn.
the unaffixed sign swayed dangerously in the wind.
Biển báo không được gắn đung đưa nguy hiểm trong gió.
she noticed the unaffixed nail was protruding from the wall.
Cô nhận thấy chiếc đinh không được gắn đang nhô ra khỏi tường.
unaffixed components can cause equipment malfunction.
Các bộ phận không được gắn có thể gây sự cố thiết bị.
the unaffixed poster peeled away from the concrete wall.
Chiếc poster không được gắn bong ra khỏi tường bê tông.
we need to secure all unaffixed equipment before the storm.
Chúng ta cần cố định tất cả thiết bị không được gắn trước cơn bão.
the unaffixed edge of the carpet curled up.
Viền thảm không được gắn cuộn lên.
unaffixed batteries should be stored properly.
Pin không được gắn nên được lưu trữ đúng cách.
the unaffixed roof shingles needed immediate repair.
Viên ngói mái không được gắn cần sửa chữa ngay lập tức.
unaffixed documents were scattered across the desk.
Tài liệu không được gắn bị phân tán khắp bàn.
the unaffixed license plate fell off the car.
Biển số xe không được gắn rơi khỏi xe.
unaffixed hardware poses a safety risk.
Phần cứng không được gắn gây nguy hiểm.
the unaffixed wire caused a short circuit.
Dây không được gắn gây ra chập điện.
unaffixed decorations fell during the party.
Phần trang trí không được gắn rơi trong bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay