remain unalert
giữ nguyên trạng thái không警觉
stay unalert
duy trì trạng thái không警觉
be unalert
ở trạng thái không警觉
completely unalert
hoàn toàn không警觉
totally unalert
hoàn toàn không警觉
still unalert
vẫn không警觉
remain unalerted
giữ nguyên trạng thái chưa được警觉
stay unalerted
duy trì trạng thái chưa được警觉
went unalerted
trở nên chưa được警觉
pass unalerted
qua trạng thái chưa được警觉
the security guard remained unalert during his shift, allowing the intruder to enter undetected.
Người bảo vệ đã không tỉnh táo trong ca làm việc của mình, cho phép kẻ xâm nhập vào mà không bị phát hiện.
drivers who feel unalert should pull over and rest before continuing their journey.
Những người lái xe cảm thấy không tỉnh táo nên dừng xe lại và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành trình.
the team was dangerously unalert to the potential risks of the new project.
Đội ngũ đã vô cùng không tỉnh táo trước những rủi ro tiềm tàng của dự án mới.
after taking the medication, she became unalert and couldn't focus on her work.
Sau khi uống thuốc, cô ấy trở nên không tỉnh táo và không thể tập trung vào công việc của mình.
the unalert response from the system allowed the virus to spread through the network.
Phản ứng không tỉnh táo từ hệ thống đã cho phép virus lan rộng qua mạng.
he was completely unalert to the subtle changes in his friend's behavior.
Anh hoàn toàn không để ý đến những thay đổi tinh tế trong hành vi của bạn mình.
the unalert state of the monitoring equipment led to a critical failure.
Trạng thái không tỉnh táo của thiết bị giám sát đã dẫn đến một sự cố nghiêm trọng.
tourists should stay alert, not unalert, when exploring unfamiliar areas.
Khách du lịch nên luôn tỉnh táo, không nên lơ đãng khi khám phá những khu vực không quen thuộc.
the company's unalert attitude toward customer complaints resulted in lost business.
Thái độ không tỉnh táo của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến việc mất doanh thu.
students who are unalert during lectures miss important information.
Những học sinh không tỉnh táo trong giờ học sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng.
the animal remained unalert to the predator's approach until it was too late.
Con vật vẫn không để ý đến sự tiến lại gần của con mồi cho đến khi quá muộn.
an unalert workforce can significantly reduce productivity and increase errors.
Một lực lượng lao động không tỉnh táo có thể làm giảm đáng kể năng suất và tăng tỷ lệ sai sót.
remain unalert
giữ nguyên trạng thái không警觉
stay unalert
duy trì trạng thái không警觉
be unalert
ở trạng thái không警觉
completely unalert
hoàn toàn không警觉
totally unalert
hoàn toàn không警觉
still unalert
vẫn không警觉
remain unalerted
giữ nguyên trạng thái chưa được警觉
stay unalerted
duy trì trạng thái chưa được警觉
went unalerted
trở nên chưa được警觉
pass unalerted
qua trạng thái chưa được警觉
the security guard remained unalert during his shift, allowing the intruder to enter undetected.
Người bảo vệ đã không tỉnh táo trong ca làm việc của mình, cho phép kẻ xâm nhập vào mà không bị phát hiện.
drivers who feel unalert should pull over and rest before continuing their journey.
Những người lái xe cảm thấy không tỉnh táo nên dừng xe lại và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành trình.
the team was dangerously unalert to the potential risks of the new project.
Đội ngũ đã vô cùng không tỉnh táo trước những rủi ro tiềm tàng của dự án mới.
after taking the medication, she became unalert and couldn't focus on her work.
Sau khi uống thuốc, cô ấy trở nên không tỉnh táo và không thể tập trung vào công việc của mình.
the unalert response from the system allowed the virus to spread through the network.
Phản ứng không tỉnh táo từ hệ thống đã cho phép virus lan rộng qua mạng.
he was completely unalert to the subtle changes in his friend's behavior.
Anh hoàn toàn không để ý đến những thay đổi tinh tế trong hành vi của bạn mình.
the unalert state of the monitoring equipment led to a critical failure.
Trạng thái không tỉnh táo của thiết bị giám sát đã dẫn đến một sự cố nghiêm trọng.
tourists should stay alert, not unalert, when exploring unfamiliar areas.
Khách du lịch nên luôn tỉnh táo, không nên lơ đãng khi khám phá những khu vực không quen thuộc.
the company's unalert attitude toward customer complaints resulted in lost business.
Thái độ không tỉnh táo của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến việc mất doanh thu.
students who are unalert during lectures miss important information.
Những học sinh không tỉnh táo trong giờ học sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng.
the animal remained unalert to the predator's approach until it was too late.
Con vật vẫn không để ý đến sự tiến lại gần của con mồi cho đến khi quá muộn.
an unalert workforce can significantly reduce productivity and increase errors.
Một lực lượng lao động không tỉnh táo có thể làm giảm đáng kể năng suất và tăng tỷ lệ sai sót.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay