unallocable

[Mỹ]/[ˌʌnəˈləʊ.ə.bl]/
[Anh]/[ˌʌnəˈloʊ.ə.bl]/

Dịch

adj. Không thể được phân bổ hoặc chỉ định; Không thể được chỉ định cho một nguồn lực hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

unallocable funds

kinh phí không thể phân bổ

unallocable resources

nguồn lực không thể phân bổ

being unallocable

đang không thể phân bổ

unallocable budget

ngân sách không thể phân bổ

unallocable portion

phần không thể phân bổ

unallocable amount

số tiền không thể phân bổ

unallocable surplus

số dư không thể phân bổ

unallocable expenditure

chi phí không thể phân bổ

unallocable share

phần chia không thể phân bổ

unallocable space

không gian không thể phân bổ

Câu ví dụ

the costs were unallocable to any specific project, making budgeting difficult.

Chi phí không thể phân bổ cho bất kỳ dự án cụ thể nào, gây khó khăn cho việc lập ngân sách.

due to the complex nature of the research, the funding remained largely unallocable.

Do tính chất phức tạp của nghiên cứu, nguồn tài trợ phần lớn vẫn không thể phân bổ.

the overhead expenses proved to be unallocable across departments.

Các chi phí quản lý chung cho thấy không thể phân bổ giữa các phòng ban.

a significant portion of the grant was unallocable due to unforeseen circumstances.

Một phần đáng kể của khoản tài trợ không thể phân bổ do những tình huống bất ngờ.

the risk was deemed unallocable and therefore the responsibility remained with the original contractor.

Rủi ro bị đánh giá là không thể phân bổ và do đó trách nhiệm vẫn thuộc về nhà thầu ban đầu.

the surplus revenue was unallocable, so it was retained by the company.

Doanh thu thặng dư không thể phân bổ, vì vậy nó đã được giữ lại bởi công ty.

the losses were unallocable among the partners according to the partnership agreement.

Các khoản lỗ không thể phân bổ cho các đối tác theo thỏa thuận hợp tác.

the responsibility for the error was unallocable, leaving everyone unsure who was at fault.

Trách nhiệm cho sai sót không thể phân bổ, khiến mọi người không chắc ai là người chịu trách nhiệm.

the benefits of the new system were unallocable to individual employees.

Những lợi ích của hệ thống mới không thể phân bổ cho từng nhân viên.

the blame for the accident was unallocable, making it difficult to assign accountability.

Lỗi tại tai nạn không thể phân bổ, gây khó khăn cho việc chỉ định trách nhiệm giải trình.

the project's success was unallocable to any single team member's efforts.

Thành công của dự án không thể phân bổ cho nỗ lực của bất kỳ thành viên nhóm nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay