social unapproachabilities
khả năng tiếp cận xã hội bị hạn chế
emotional unapproachabilities
khả năng tiếp cận về mặt cảm xúc bị hạn chế
personal unapproachabilities
khả năng tiếp cận cá nhân bị hạn chế
cultural unapproachabilities
khả năng tiếp cận văn hóa bị hạn chế
intellectual unapproachabilities
khả năng tiếp cận trí tuệ bị hạn chế
physical unapproachabilities
khả năng tiếp cận thể chất bị hạn chế
professional unapproachabilities
khả năng tiếp cận chuyên nghiệp bị hạn chế
psychological unapproachabilities
khả năng tiếp cận về mặt tâm lý bị hạn chế
spiritual unapproachabilities
khả năng tiếp cận về mặt tinh thần bị hạn chế
behavioral unapproachabilities
khả năng tiếp cận về hành vi bị hạn chế
his unapproachabilities made it difficult for others to connect with him.
Sự khó tiếp cận của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
despite her unapproachabilities, she was well-liked in her community.
Mặc dù khó tiếp cận, cô ấy vẫn được yêu thích trong cộng đồng của mình.
the unapproachabilities of the mountain made it a challenging climb.
Sự khó tiếp cận của ngọn núi khiến việc leo lên trở nên đầy thử thách.
his unapproachabilities often led to misunderstandings with his colleagues.
Sự khó tiếp cận của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với đồng nghiệp.
she had a reputation for her unapproachabilities, which intimidated newcomers.
Cô ấy có danh tiếng về sự khó tiếp cận của mình, điều này khiến những người mới đến cảm thấy sợ hãi.
the unapproachabilities of the elite group created a barrier for outsiders.
Sự khó tiếp cận của nhóm tinh élite đã tạo ra một rào cản đối với những người bên ngoài.
his unapproachabilities were a defense mechanism against past traumas.
Sự khó tiếp cận của anh ấy là một cơ chế phòng vệ chống lại những chấn thương trong quá khứ.
she learned to navigate the unapproachabilities of the corporate world.
Cô ấy đã học cách vượt qua sự khó tiếp cận của thế giới doanh nghiệp.
the artist's unapproachabilities added to the mystery of her work.
Sự khó tiếp cận của nghệ sĩ đã góp phần tạo thêm sự bí ẩn cho tác phẩm của cô ấy.
his unapproachabilities were softened by moments of genuine kindness.
Sự khó tiếp cận của anh ấy đã được làm dịu bởi những khoảnh khắc tốt bụng thực sự.
social unapproachabilities
khả năng tiếp cận xã hội bị hạn chế
emotional unapproachabilities
khả năng tiếp cận về mặt cảm xúc bị hạn chế
personal unapproachabilities
khả năng tiếp cận cá nhân bị hạn chế
cultural unapproachabilities
khả năng tiếp cận văn hóa bị hạn chế
intellectual unapproachabilities
khả năng tiếp cận trí tuệ bị hạn chế
physical unapproachabilities
khả năng tiếp cận thể chất bị hạn chế
professional unapproachabilities
khả năng tiếp cận chuyên nghiệp bị hạn chế
psychological unapproachabilities
khả năng tiếp cận về mặt tâm lý bị hạn chế
spiritual unapproachabilities
khả năng tiếp cận về mặt tinh thần bị hạn chế
behavioral unapproachabilities
khả năng tiếp cận về hành vi bị hạn chế
his unapproachabilities made it difficult for others to connect with him.
Sự khó tiếp cận của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
despite her unapproachabilities, she was well-liked in her community.
Mặc dù khó tiếp cận, cô ấy vẫn được yêu thích trong cộng đồng của mình.
the unapproachabilities of the mountain made it a challenging climb.
Sự khó tiếp cận của ngọn núi khiến việc leo lên trở nên đầy thử thách.
his unapproachabilities often led to misunderstandings with his colleagues.
Sự khó tiếp cận của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với đồng nghiệp.
she had a reputation for her unapproachabilities, which intimidated newcomers.
Cô ấy có danh tiếng về sự khó tiếp cận của mình, điều này khiến những người mới đến cảm thấy sợ hãi.
the unapproachabilities of the elite group created a barrier for outsiders.
Sự khó tiếp cận của nhóm tinh élite đã tạo ra một rào cản đối với những người bên ngoài.
his unapproachabilities were a defense mechanism against past traumas.
Sự khó tiếp cận của anh ấy là một cơ chế phòng vệ chống lại những chấn thương trong quá khứ.
she learned to navigate the unapproachabilities of the corporate world.
Cô ấy đã học cách vượt qua sự khó tiếp cận của thế giới doanh nghiệp.
the artist's unapproachabilities added to the mystery of her work.
Sự khó tiếp cận của nghệ sĩ đã góp phần tạo thêm sự bí ẩn cho tác phẩm của cô ấy.
his unapproachabilities were softened by moments of genuine kindness.
Sự khó tiếp cận của anh ấy đã được làm dịu bởi những khoảnh khắc tốt bụng thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay