unarmoured vehicle
phương tiện không bọc giáp
unarmoured troops
quân đội không bọc giáp
unarmoured forces
lực lượng không bọc giáp
unarmoured combat
trận chiến không bọc giáp
unarmoured personnel
nhân sự không bọc giáp
unarmoured transport
vận tải không bọc giáp
unarmoured units
đơn vị không bọc giáp
unarmoured aircraft
máy bay không bọc giáp
unarmoured defense
phòng thủ không bọc giáp
unarmoured engagement
đánh súng không bọc giáp
the unarmoured vehicle was designed for speed and agility.
phương tiện không bọc thép được thiết kế để đạt tốc độ và sự linh hoạt.
in the wild, unarmoured creatures often rely on camouflage.
ở ngoài tự nhiên, những sinh vật không bọc thép thường dựa vào ngụy trang.
the unarmoured knight bravely faced the enemy.
hiệp sĩ không bọc thép đã dũng cảm đối mặt với kẻ thù.
unarmoured soldiers need to be more cautious in combat.
các binh lính không bọc thép cần phải thận trọng hơn trong chiến đấu.
the unarmoured truck delivered supplies to the front line.
chiếc xe tải không bọc thép đã chuyển hàng tiếp tế đến tiền tuyến.
some unarmoured fish can survive in harsh environments.
một số loài cá không bọc thép có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt.
the unarmoured design of the drone allows for stealth missions.
thiết kế không bọc thép của máy bay không người lái cho phép thực hiện các nhiệm vụ bí mật.
unarmoured vehicles are often used in peacekeeping missions.
các phương tiện không bọc thép thường được sử dụng trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
during the exercise, the unarmoured units practiced evasive maneuvers.
trong quá trình huấn luyện, các đơn vị không bọc thép đã thực hành các động tác né tránh.
the researchers studied the behavior of unarmoured species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của các loài không bọc thép.
unarmoured vehicle
phương tiện không bọc giáp
unarmoured troops
quân đội không bọc giáp
unarmoured forces
lực lượng không bọc giáp
unarmoured combat
trận chiến không bọc giáp
unarmoured personnel
nhân sự không bọc giáp
unarmoured transport
vận tải không bọc giáp
unarmoured units
đơn vị không bọc giáp
unarmoured aircraft
máy bay không bọc giáp
unarmoured defense
phòng thủ không bọc giáp
unarmoured engagement
đánh súng không bọc giáp
the unarmoured vehicle was designed for speed and agility.
phương tiện không bọc thép được thiết kế để đạt tốc độ và sự linh hoạt.
in the wild, unarmoured creatures often rely on camouflage.
ở ngoài tự nhiên, những sinh vật không bọc thép thường dựa vào ngụy trang.
the unarmoured knight bravely faced the enemy.
hiệp sĩ không bọc thép đã dũng cảm đối mặt với kẻ thù.
unarmoured soldiers need to be more cautious in combat.
các binh lính không bọc thép cần phải thận trọng hơn trong chiến đấu.
the unarmoured truck delivered supplies to the front line.
chiếc xe tải không bọc thép đã chuyển hàng tiếp tế đến tiền tuyến.
some unarmoured fish can survive in harsh environments.
một số loài cá không bọc thép có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt.
the unarmoured design of the drone allows for stealth missions.
thiết kế không bọc thép của máy bay không người lái cho phép thực hiện các nhiệm vụ bí mật.
unarmoured vehicles are often used in peacekeeping missions.
các phương tiện không bọc thép thường được sử dụng trong các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
during the exercise, the unarmoured units practiced evasive maneuvers.
trong quá trình huấn luyện, các đơn vị không bọc thép đã thực hành các động tác né tránh.
the researchers studied the behavior of unarmoured species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của các loài không bọc thép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay