social unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về mặt xã hội
cultural unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về văn hóa
personal unawarenesses
những sự thiếu nhận thức cá nhân
political unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về chính trị
economic unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về kinh tế
environmental unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về môi trường
educational unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về giáo dục
emotional unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về cảm xúc
ethical unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về đạo đức
technological unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về công nghệ
his unawarenesses about the project led to several mistakes.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về dự án đã dẫn đến nhiều sai lầm.
we must address our unawarenesses to improve our teamwork.
Chúng ta phải giải quyết những sự thiếu hiểu biết của mình để cải thiện tinh thần đồng đội.
her unawarenesses regarding the deadline caused delays.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về thời hạn đã gây ra sự chậm trễ.
unawarenesses about cultural differences can lead to misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết về những khác biệt văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his unawarenesses of the risks involved was concerning.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về những rủi ro liên quan là đáng lo ngại.
we should educate ourselves to reduce our unawarenesses.
Chúng ta nên tự giáo dục bản thân để giảm bớt những sự thiếu hiểu biết của mình.
her unawarenesses about the rules resulted in penalties.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các quy tắc đã dẫn đến các hình phạt.
unawarenesses in communication can hinder progress.
Sự thiếu hiểu biết trong giao tiếp có thể cản trở sự tiến bộ.
addressing our unawarenesses is crucial for personal growth.
Giải quyết những sự thiếu hiểu biết của chúng ta là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
his unawarenesses about the topic made it hard to discuss.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề khiến việc thảo luận trở nên khó khăn.
social unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về mặt xã hội
cultural unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về văn hóa
personal unawarenesses
những sự thiếu nhận thức cá nhân
political unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về chính trị
economic unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về kinh tế
environmental unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về môi trường
educational unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về giáo dục
emotional unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về cảm xúc
ethical unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về đạo đức
technological unawarenesses
những sự thiếu nhận thức về công nghệ
his unawarenesses about the project led to several mistakes.
Những sự thiếu hiểu biết của anh ấy về dự án đã dẫn đến nhiều sai lầm.
we must address our unawarenesses to improve our teamwork.
Chúng ta phải giải quyết những sự thiếu hiểu biết của mình để cải thiện tinh thần đồng đội.
her unawarenesses regarding the deadline caused delays.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về thời hạn đã gây ra sự chậm trễ.
unawarenesses about cultural differences can lead to misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết về những khác biệt văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his unawarenesses of the risks involved was concerning.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về những rủi ro liên quan là đáng lo ngại.
we should educate ourselves to reduce our unawarenesses.
Chúng ta nên tự giáo dục bản thân để giảm bớt những sự thiếu hiểu biết của mình.
her unawarenesses about the rules resulted in penalties.
Những sự thiếu hiểu biết của cô ấy về các quy tắc đã dẫn đến các hình phạt.
unawarenesses in communication can hinder progress.
Sự thiếu hiểu biết trong giao tiếp có thể cản trở sự tiến bộ.
addressing our unawarenesses is crucial for personal growth.
Giải quyết những sự thiếu hiểu biết của chúng ta là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
his unawarenesses about the topic made it hard to discuss.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề khiến việc thảo luận trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay