unbiodegradable waste
rác thải không phân hủy sinh học
unbiodegradable plastic
nhựa không phân hủy sinh học
unbiodegradable materials
vật liệu không phân hủy sinh học
unbiodegradable packaging
đóng gói không phân hủy sinh học
unbiodegradable debris
mảnh vỡ không phân hủy sinh học
unbiodegradable pollutants
chất ô nhiễm không phân hủy sinh học
unbiodegradable substances
chất không phân hủy sinh học
unbiodegradable garbage
rác thải không phân hủy sinh học
unbiodegradable products
sản phẩm không phân hủy sinh học
unbiodegradable containers
chén đĩa không phân hủy sinh học
unbiodegradable waste
rác thải không phân hủy sinh học
unbiodegradable plastic
nhựa không phân hủy sinh học
unbiodegradable materials
vật liệu không phân hủy sinh học
unbiodegradable packaging
đóng gói không phân hủy sinh học
unbiodegradable debris
mảnh vỡ không phân hủy sinh học
unbiodegradable pollutants
chất ô nhiễm không phân hủy sinh học
unbiodegradable substances
chất không phân hủy sinh học
unbiodegradable garbage
rác thải không phân hủy sinh học
unbiodegradable products
sản phẩm không phân hủy sinh học
unbiodegradable containers
chén đĩa không phân hủy sinh học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay