unbiodegradable

[Mỹ]/ˌʌnbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbəl/
[Anh]/ˌʌnbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbl/

Dịch

adj. không thể bị phân hủy hoặc phá vỡ bởi các quá trình sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

unbiodegradable waste

rác thải không phân hủy sinh học

unbiodegradable plastic

nhựa không phân hủy sinh học

unbiodegradable materials

vật liệu không phân hủy sinh học

unbiodegradable packaging

đóng gói không phân hủy sinh học

unbiodegradable debris

mảnh vỡ không phân hủy sinh học

unbiodegradable pollutants

chất ô nhiễm không phân hủy sinh học

unbiodegradable substances

chất không phân hủy sinh học

unbiodegradable garbage

rác thải không phân hủy sinh học

unbiodegradable products

sản phẩm không phân hủy sinh học

unbiodegradable containers

chén đĩa không phân hủy sinh học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay