remain unblushed
Vietnamese_translation
still unblushed
Vietnamese_translation
completely unblushed
Vietnamese_translation
utterly unblushed
Vietnamese_translation
faced unblushed
Vietnamese_translation
stood unblushed
Vietnamese_translation
the politician delivered his speech with an unblushed face, showing no shame for his controversial decisions.
Người chính trị đã phát biểu với khuôn mặt không chút xấu hổ, không hề cảm thấy hổ thẹn về những quyết định gây tranh cãi của mình.
she maintained an unblushed composure even when confronted with the embarrassing mistake.
Cô ấy vẫn giữ được vẻ bình tĩnh không chút xấu hổ ngay cả khi đối mặt với sai lầm gây xấu hổ.
his unblushed reaction to the scandal shocked both reporters and supporters alike.
Phản ứng không chút xấu hổ của anh ấy trước bê bối đã khiến cả các nhà báo và người ủng hộ đều sốc.
the actress walked onto the stage with unblushed cheeks, radiating complete confidence.
Nữ diễn viên bước lên sân khấu với đôi má không chút xấu hổ, tỏa ra sự tự tin tuyệt đối.
despite the harsh criticism, the artist continued his work with unblushed determination.
Dù phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt, nghệ sĩ vẫn tiếp tục công việc với quyết tâm không chút xấu hổ.
the witness gave an unblushed testimony that convinced the entire jury.
Chứng nhân đưa ra lời khai không chút xấu hổ đã thuyết phục toàn bộ hội đồng bồi thẩm.
he told the white lie with an unblushed expression, as if it were completely natural.
Anh ấy nói dối trắng với biểu cảm không chút xấu hổ, như thể đó là điều hoàn toàn tự nhiên.
the young entrepreneur presented his unconventional idea with unblushed enthusiasm.
Doanh nhân trẻ trình bày ý tưởng phi truyền thống của mình với sự hào hứng không chút xấu hổ.
her unblushed response to the personal attack impressed everyone in the room.
Phản ứng không chút xấu hổ của cô ấy trước cuộc tấn công cá nhân đã ấn tượng tất cả mọi người trong phòng.
the teacher corrected the student with an unblushed tone, neither harsh nor apologetic.
Giáo viên sửa lỗi cho học sinh với giọng điệu không chút xấu hổ, không gay gắt cũng không xin lỗi.
the diplomat handled the tense negotiation with unblushed diplomacy throughout the meeting.
Đại sứ xử lý cuộc đàm phán căng thẳng với sự ngoại giao không chút xấu hổ suốt buổi họp.
the athlete returned to competition with unblushed confidence after his previous failure.
Vận động viên trở lại thi đấu với sự tự tin không chút xấu hổ sau thất bại trước đó.
remain unblushed
Vietnamese_translation
still unblushed
Vietnamese_translation
completely unblushed
Vietnamese_translation
utterly unblushed
Vietnamese_translation
faced unblushed
Vietnamese_translation
stood unblushed
Vietnamese_translation
the politician delivered his speech with an unblushed face, showing no shame for his controversial decisions.
Người chính trị đã phát biểu với khuôn mặt không chút xấu hổ, không hề cảm thấy hổ thẹn về những quyết định gây tranh cãi của mình.
she maintained an unblushed composure even when confronted with the embarrassing mistake.
Cô ấy vẫn giữ được vẻ bình tĩnh không chút xấu hổ ngay cả khi đối mặt với sai lầm gây xấu hổ.
his unblushed reaction to the scandal shocked both reporters and supporters alike.
Phản ứng không chút xấu hổ của anh ấy trước bê bối đã khiến cả các nhà báo và người ủng hộ đều sốc.
the actress walked onto the stage with unblushed cheeks, radiating complete confidence.
Nữ diễn viên bước lên sân khấu với đôi má không chút xấu hổ, tỏa ra sự tự tin tuyệt đối.
despite the harsh criticism, the artist continued his work with unblushed determination.
Dù phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt, nghệ sĩ vẫn tiếp tục công việc với quyết tâm không chút xấu hổ.
the witness gave an unblushed testimony that convinced the entire jury.
Chứng nhân đưa ra lời khai không chút xấu hổ đã thuyết phục toàn bộ hội đồng bồi thẩm.
he told the white lie with an unblushed expression, as if it were completely natural.
Anh ấy nói dối trắng với biểu cảm không chút xấu hổ, như thể đó là điều hoàn toàn tự nhiên.
the young entrepreneur presented his unconventional idea with unblushed enthusiasm.
Doanh nhân trẻ trình bày ý tưởng phi truyền thống của mình với sự hào hứng không chút xấu hổ.
her unblushed response to the personal attack impressed everyone in the room.
Phản ứng không chút xấu hổ của cô ấy trước cuộc tấn công cá nhân đã ấn tượng tất cả mọi người trong phòng.
the teacher corrected the student with an unblushed tone, neither harsh nor apologetic.
Giáo viên sửa lỗi cho học sinh với giọng điệu không chút xấu hổ, không gay gắt cũng không xin lỗi.
the diplomat handled the tense negotiation with unblushed diplomacy throughout the meeting.
Đại sứ xử lý cuộc đàm phán căng thẳng với sự ngoại giao không chút xấu hổ suốt buổi họp.
the athlete returned to competition with unblushed confidence after his previous failure.
Vận động viên trở lại thi đấu với sự tự tin không chút xấu hổ sau thất bại trước đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay