unboarded

[Mỹ]/ʌnˈbɔːrd/
[Anh]/ʌnˈbɔːrd/

Dịch

v. chưa đăng nhập; chưa đăng nhập.

Câu ví dụ

the unboarded windows rattled in the wind.

Các cửa sổ chưa được đóng chặt rung lắc trong gió.

passengers were left unboarded at the terminal.

Hành khách bị bỏ lại chưa lên tàu tại sân bay.

the unboarded section of the pier was closed.

Phần bến cảng chưa được đóng chặt đã bị đóng cửa.

the unboarded floor was dusty and unsafe.

Tầng chưa được đóng chặt bụi bặm và nguy hiểm.

many travelers remained unboarded due to the cancelled flight.

Nhiều du khách vẫn chưa lên tàu do chuyến bay bị hủy.

the unboarded deck was covered in snow.

Mái甲板 chưa được đóng chặt bị phủ đầy tuyết.

we found the unboarded attic full of old boxes.

Chúng tôi phát hiện tầng hầm chưa được đóng chặt đầy ắp các hộp cũ.

the unboarded platform was dangerous for children.

Nền nhà ga chưa được đóng chặt nguy hiểm cho trẻ em.

after the storm, the unboarded shutters hung loosely.

Sau cơn bão, các tấm rèm chưa được đóng chặt treo lỏng lẻo.

the unboarded stall at the market remained empty.

Gian hàng chưa được đóng chặt tại chợ vẫn trống rỗng.

the unboarded fence needed urgent repairs.

Cây rào chưa được đóng chặt cần sửa chữa khẩn cấp.

guests waited unboarded in the rain for hours.

Khách mời chờ đợi chưa lên tàu trong mưa suốt nhiều giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay