unbubbly

[Mỹ]/ˌʌnˈbʌbli/
[Anh]/ˌʌnˈbʌbli/

Dịch

adj. không bong bóng; thiếu bong bóng hoặc, theo nghĩa ẩn dụ, thiếu sự hào hứng, năng lượng hoặc sự vui tươi

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling unbubbly

trạng thái không vui vẻ

unbubbly mood

trạng thái không vui vẻ

seems unbubbly

trông như không vui vẻ

rather unbubbly

thay vào đó là không vui vẻ

unbubbly day

ngày không vui vẻ

more unbubbly

trở nên không vui vẻ hơn

becoming unbubbly

đang trở nên không vui vẻ

unbubbly feeling

cảm giác không vui vẻ

most unbubbly

trạng thái không vui vẻ nhất

unbubbly person

người không vui vẻ

Câu ví dụ

her unbubbly personality made her seem reserved in social settings.

Tính cách không vui vẻ của cô ấy khiến cô ấy trông khá kín đáo trong các tình huống xã hội.

the unbubbly tone of his voice suggested he was not in the mood for conversation.

Giọng nói không vui vẻ của anh ấy cho thấy anh ấy không muốn trò chuyện.

despite the party atmosphere, maria remained unbubbly throughout the evening.

Dù không khí buổi tiệc, Maria vẫn giữ thái độ không vui vẻ suốt cả buổi tối.

the unbubbly child sat quietly in the corner while others played.

Trẻ em không vui vẻ ngồi im lặng ở góc phòng trong khi những người khác chơi đùa.

his unbubbly expression betrayed his true feelings about the news.

Biểu cảm không vui vẻ của anh ấy phơi bày cảm xúc thật về tin tức đó.

the meeting had an unbubbly atmosphere after the budget cuts were announced.

Buổi họp có không khí không vui vẻ sau khi thông báo cắt giảm ngân sách.

she gave an unbubbly response to the exciting announcement.

Cô ấy có phản ứng không vui vẻ trước thông báo đầy hào hứng.

the unbubbly demeanor of the receptionist made visitors feel unwelcome.

Thái độ không vui vẻ của nhân viên lễ tân khiến khách cảm thấy không được chào đón.

even on her birthday, she appeared unbubbly and thoughtful.

Ngay cả vào sinh nhật của cô ấy, cô ấy vẫn trông không vui vẻ và suy tư.

the new employee had an unbubbly approach to customer service.

Người nhân viên mới có thái độ không vui vẻ trong việc phục vụ khách hàng.

his usually unbubbly mood lifted when he saw his old friend.

Tâm trạng không vui vẻ thường ngày của anh ấy vui vẻ hơn khi anh ấy gặp lại người bạn cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay