uncaged potential
tiềm năng chưa được khai phá
uncaged bird
chim chưa bị giam cầm
uncaged fury
sự tức giận không bị kiềm chế
uncaged spirit
tinh thần tự do
uncaged passion
đam mê không bị giới hạn
uncaged voice
giọng nói không bị kiểm duyệt
uncaged creativity
sáng tạo không bị ràng buộc
uncaged and free
tự do và không bị giam cầm
uncaged emotions
cảm xúc không bị kìm nén
the artist felt uncaged after finishing the mural.
Nghệ sĩ cảm thấy tự do sau khi hoàn thành bức tranh tường.
an uncaged spirit yearned for adventure and exploration.
Một tinh thần tự do khao khát phiêu lưu và khám phá.
the dog was uncaged and immediately ran to the park.
Con chó được thả ra và lập tức chạy đến công viên.
she felt uncaged by leaving her stressful job.
Cô cảm thấy tự do sau khi rời khỏi công việc căng thẳng của mình.
the uncaged creativity flowed freely during the brainstorming session.
Sự sáng tạo tự do tuôn trào trong suốt buổi động não.
he described his writing process as completely uncaged.
Anh mô tả quá trình viết của mình là hoàn toàn tự do.
the uncaged bird soared high above the trees.
Con chim tự do bay cao vút lên trên những cây cối.
the band's uncaged energy captivated the audience.
Năng lượng tự do của ban nhạc đã thu hút khán giả.
after years of restrictions, she felt uncaged and empowered.
Sau nhiều năm bị hạn chế, cô cảm thấy tự do và được trao quyền.
the uncaged potential within him was finally being realized.
Tiềm năng tự do bên trong anh cuối cùng cũng đang được hiện thực hóa.
the children were uncaged to play in the garden.
Trẻ em được thả ra để chơi trong vườn.
an uncaged passion drove him to pursue his dreams.
Một niềm đam mê tự do thúc đẩy anh theo đuổi những giấc mơ của mình.
uncaged potential
tiềm năng chưa được khai phá
uncaged bird
chim chưa bị giam cầm
uncaged fury
sự tức giận không bị kiềm chế
uncaged spirit
tinh thần tự do
uncaged passion
đam mê không bị giới hạn
uncaged voice
giọng nói không bị kiểm duyệt
uncaged creativity
sáng tạo không bị ràng buộc
uncaged and free
tự do và không bị giam cầm
uncaged emotions
cảm xúc không bị kìm nén
the artist felt uncaged after finishing the mural.
Nghệ sĩ cảm thấy tự do sau khi hoàn thành bức tranh tường.
an uncaged spirit yearned for adventure and exploration.
Một tinh thần tự do khao khát phiêu lưu và khám phá.
the dog was uncaged and immediately ran to the park.
Con chó được thả ra và lập tức chạy đến công viên.
she felt uncaged by leaving her stressful job.
Cô cảm thấy tự do sau khi rời khỏi công việc căng thẳng của mình.
the uncaged creativity flowed freely during the brainstorming session.
Sự sáng tạo tự do tuôn trào trong suốt buổi động não.
he described his writing process as completely uncaged.
Anh mô tả quá trình viết của mình là hoàn toàn tự do.
the uncaged bird soared high above the trees.
Con chim tự do bay cao vút lên trên những cây cối.
the band's uncaged energy captivated the audience.
Năng lượng tự do của ban nhạc đã thu hút khán giả.
after years of restrictions, she felt uncaged and empowered.
Sau nhiều năm bị hạn chế, cô cảm thấy tự do và được trao quyền.
the uncaged potential within him was finally being realized.
Tiềm năng tự do bên trong anh cuối cùng cũng đang được hiện thực hóa.
the children were uncaged to play in the garden.
Trẻ em được thả ra để chơi trong vườn.
an uncaged passion drove him to pursue his dreams.
Một niềm đam mê tự do thúc đẩy anh theo đuổi những giấc mơ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay