unchangedly

[Mỹ]/ʌnˈtʃeɪndʒɪdli/
[Anh]/ʌnˈtʃeɪndʒɪdli/

Dịch

adv. không thay đổi; theo cách không thay đổi

Câu ví dụ

the company's policy remained unchangedly consistent over the decades.

Chính sách của công ty vẫn nhất quán không thay đổi qua nhiều thập kỷ.

his unchangedly positive attitude inspired everyone around him.

Tư tưởng tích cực không thay đổi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the weather unchangedly hot throughout the summer season.

Thời tiết vẫn nóng như thường lệ suốt mùa hè.

she unchangedly supported her friend's decisions through thick and thin.

Cô ấy luôn ủng hộ quyết định của người bạn dù trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn.

the team unchangedly maintained their winning streak for three years.

Đội bóng duy trì mạch chiến thắng không thay đổi trong ba năm.

the government's stance on this issue has remained unchangedly firm.

Quan điểm của chính phủ về vấn đề này vẫn kiên quyết không thay đổi.

the old mansion unchangedly stood at the top of the hill.

Ngôi nhà cổ vẫn đứng sừng sững trên đỉnh đồi.

his unchangedly loyal dog waited for him at the same spot every day.

Con chó trung thành của anh ấy vẫn chờ anh ấy ở cùng một chỗ mỗi ngày.

the tradition unchangedly continues in this small village.

Truyền thống vẫn tiếp tục được duy trì tại ngôi làng nhỏ này.

the mountain unchangedly overlooks the peaceful valley below.

Núi vẫn nhìn xuống thung lũng yên bình phía dưới.

her unchangedly calm demeanor helped ease the tense situation.

Tư thế bình tĩnh không thay đổi của cô ấy đã giúp làm dịu tình hình căng thẳng.

the clock tower unchangedly chimed at exactly midnight each night.

Tháp đồng hồ vẫn báo giờ đúng 12 giờ đêm mỗi đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay