uncircled area
diện tích không có đường tròn
get uncircled
lấy phần không có đường tròn
uncircled points
các điểm không có đường tròn
uncircled section
phần không có đường tròn
uncircled text
văn bản không có đường tròn
uncircled image
hình ảnh không có đường tròn
uncircled number
số không có đường tròn
uncircled item
mục không có đường tròn
uncircled map
bản đồ không có đường tròn
uncircled value
giá trị không có đường tròn
the uncircled area on the map showed the unexplored territory.
Khu vực không có vòng tròn trên bản đồ cho thấy vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
several uncircled names were left off the guest list by mistake.
Nhiều tên không có vòng tròn đã bị bỏ sót trong danh sách khách mời vì nhầm lẫn.
the uncircled option on the survey was the most popular choice.
Lựa chọn không có vòng tròn trong cuộc khảo sát là lựa chọn phổ biến nhất.
he pointed to the uncircled building in the architectural drawing.
Anh ta chỉ vào tòa nhà không có vòng tròn trong bản vẽ kiến trúc.
the uncircled text in the document required further clarification.
Văn bản không có vòng tròn trong tài liệu cần được làm rõ thêm.
many uncircled items remained on the shopping list.
Nhiều mặt hàng không có vòng tròn vẫn còn trong danh sách mua sắm.
the uncircled data points were excluded from the analysis.
Các điểm dữ liệu không có vòng tròn đã bị loại khỏi phân tích.
she highlighted the uncircled sections of the agreement for review.
Cô ấy làm nổi bật các phần không có vòng tròn của thỏa thuận để xem xét.
the uncircled boxes on the form indicated optional fields.
Các ô không có vòng tròn trên biểu mẫu cho biết các trường tùy chọn.
he marked the uncircled areas on the diagram with a pen.
Anh ta đánh dấu các khu vực không có vòng tròn trên sơ đồ bằng bút.
the uncircled words in the poem were emphasized by the author.
Những từ không có vòng tròn trong bài thơ được tác giả nhấn mạnh.
uncircled area
diện tích không có đường tròn
get uncircled
lấy phần không có đường tròn
uncircled points
các điểm không có đường tròn
uncircled section
phần không có đường tròn
uncircled text
văn bản không có đường tròn
uncircled image
hình ảnh không có đường tròn
uncircled number
số không có đường tròn
uncircled item
mục không có đường tròn
uncircled map
bản đồ không có đường tròn
uncircled value
giá trị không có đường tròn
the uncircled area on the map showed the unexplored territory.
Khu vực không có vòng tròn trên bản đồ cho thấy vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
several uncircled names were left off the guest list by mistake.
Nhiều tên không có vòng tròn đã bị bỏ sót trong danh sách khách mời vì nhầm lẫn.
the uncircled option on the survey was the most popular choice.
Lựa chọn không có vòng tròn trong cuộc khảo sát là lựa chọn phổ biến nhất.
he pointed to the uncircled building in the architectural drawing.
Anh ta chỉ vào tòa nhà không có vòng tròn trong bản vẽ kiến trúc.
the uncircled text in the document required further clarification.
Văn bản không có vòng tròn trong tài liệu cần được làm rõ thêm.
many uncircled items remained on the shopping list.
Nhiều mặt hàng không có vòng tròn vẫn còn trong danh sách mua sắm.
the uncircled data points were excluded from the analysis.
Các điểm dữ liệu không có vòng tròn đã bị loại khỏi phân tích.
she highlighted the uncircled sections of the agreement for review.
Cô ấy làm nổi bật các phần không có vòng tròn của thỏa thuận để xem xét.
the uncircled boxes on the form indicated optional fields.
Các ô không có vòng tròn trên biểu mẫu cho biết các trường tùy chọn.
he marked the uncircled areas on the diagram with a pen.
Anh ta đánh dấu các khu vực không có vòng tròn trên sơ đồ bằng bút.
the uncircled words in the poem were emphasized by the author.
Những từ không có vòng tròn trong bài thơ được tác giả nhấn mạnh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now